Cục Công nghiệp - Bộ Công Thương
IGIP IGIP

Thứ hai, 18/05/2026 | 23:19

Công nghiệp chế tạo

'Bán dẫn Việt Nam nên đi theo hướng tối ưu năng lượng'

18/05/2026
Tiêu tốn năng lượng được xem là "tử huyệt" trong kỷ nguyên AI và xe điện, vì vậy Việt Nam có thể trở thành mắt xích giá trị cao trong chuỗi bán dẫn nếu giải được bài toán hiệu suất năng lượng, theo chuyên gia Analog Devices.

Analog Devices (ADI) là một trong những tập đoàn bán dẫn lớn của Mỹ, cung cấp các giải pháp về quản lý năng lượng, cảm biến và truyền dữ liệu cho nhiều ngành công nghiệp, từ viễn thông đến ôtô thông minh, trong đó có những tập đoàn lớn tại Việt Nam. Trước việc Việt Nam thúc đẩy phát triển 6G, bán dẫn và giao thông điện hóa, ông George Chia, Giám đốc kinh doanh khu vực ASEAN của ADI, chia sẻ với VnExpress góc nhìn về cơ hội của Việt Nam trong cuộc đua 6G và bán dẫn, thách thức về nhân lực, cũng như vai trò của công nghệ bán dẫn trong làn sóng xe điện và AI đang tăng tốc toàn cầu.

Ông George Chia. Ảnh: NVCC

Ông George Chia. Ảnh: NVCC

- Có ý kiến rằng còn quá sớm để nghĩ đến quá trình chuẩn bị cho mạng 6G, đặc biệt khi Việt Nam vừa thương mại hóa 5G cách đây không lâu. Đánh giá của ông thế nào?

- Tôi không cho rằng việc chuẩn bị cho 6G lúc này là sớm, bởi 5G và 6G không phải hai thái cực tách rời mà là các bước nối tiếp trong một lộ trình tiến hóa tất yếu. Thực tế, các chu kỳ công nghệ này luôn diễn ra song song và đan xen chặt chẽ với nhau. Việc nghiên cứu sớm hoàn toàn không nhằm mục đích thay thế 5G khi nó vừa mới bắt đầu, mà thực chất là để bảo vệ giá trị đầu tư. Chúng ta chuẩn bị cho 6G từ hôm nay để đảm bảo những hạ tầng đang xây dựng cho 5G không bị lỗi thời trong tương lai.

Những nền tảng cốt lõi mà Việt Nam đang triển khai cho 5G như Open RAN, điện toán biên hay mạng điều khiển bằng phần mềm chính là "di sản" sẽ được kế thừa trọn vẹn ở kỷ nguyên 6G. Giai đoạn tiếp theo sẽ mở rộng năng lực này lên một tầm cao mới, đặc biệt là khả năng hợp nhất giữa kết nối và cảm biến cho các ngành công nghiệp tiên tiến. Điểm khác biệt cốt lõi là trong mạng 6G, AI không còn là một tiện ích bổ sung mà trở thành thành phần tích hợp sẵn ngay từ cấu trúc lõi. Khi đó, hệ thống không chỉ truyền dẫn dữ liệu mà còn sở hữu khả năng cảm biến, giúp mạng lưới có thể "thấy" và "nghe" môi trường xung quanh để tự điều chỉnh.

Tuy nhiên, thách thức lớn khi tiến lên 6G là việc vận hành ở dải tần cao hơn, đòi hỏi một cuộc cách mạng về hiệu suất năng lượng và thiết kế phần cứng. Vì vậy, thay vì lo ngại sớm hay muộn, chiến lược đúng đắn nhất cho Việt Nam lúc này là vừa khai thác tối đa hiệu quả thương mại của 5G, vừa âm thầm xây dựng nền móng cho các thế hệ mạng tiếp theo.

Lời khuyên của tôi cho các doanh nghiệp Việt là hãy từ bỏ tư duy làm chủ từng mảnh công nghệ riêng lẻ để chuyển sang một tư duy hệ thống tổng thể, trong đó trọng tâm cần đặt vào ba trụ cột: hiệu suất năng lượng, khả năng mở rộng và sự thích ứng dài hạn."

- Việt Nam đã có bước tiến cụ thể trong ngành bán dẫn, như Viettel khởi công nhà máy sản xuất chip và FPT đầu tư nhà máy kiểm thử, đóng gói. Ông nhìn nhận gì về tầm nhìn của Việt Nam trong tương quan với các thị trường khác?

- Những gì Viettel hay FPT đang thực hiện là minh chứng cho thấy các doanh nghiệp Việt đã chuyển dịch từ thế "người quan sát" sang "người chơi chủ động" trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.

Thay vì chỉ chọn một con đường duy nhất, Việt Nam đang thể hiện một lộ trình đa tầng. Một mặt, những đơn vị tiên phong đã dũng cảm tiến thẳng vào các khâu khó nhất là thiết kế và sản xuất chip. Mặt khác, các bạn đang tận dụng "giai đoạn vàng" để gia tăng năng lực ở khâu các khâu như lắp ráp, kiểm thử và đóng gói (OSAT). Đây là chiến lược phát triển hệ sinh thái song hành, vừa xây dựng mũi nhọn đột phá, vừa tạo ra nền tảng gia công quy mô để tham gia nhanh vào chuỗi cung ứng thế giới.

Cơ hội dành cho Việt Nam rất rõ ràng nếu các bạn tiếp tục xây dựng các mối quan hệ đối tác vững chắc và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu.

Theo tôi, một hướng đi thực tế và đầy hứa hẹn mà Việt Nam nên tập trung là tối ưu hóa các công nghệ tiết kiệm năng lượng. Đây là "tử huyệt" của kỷ nguyên AI và xe điện. Nếu giải được bài toán hiệu suất năng lượng ngay từ khâu thiết kế cho đến khi đóng gói thành phẩm, Việt Nam sẽ tạo bản sắc riêng, đủ sức trở thành một mắt xích giá trị cao thay vì chỉ là một lựa chọn dự phòng về chi phí.

- Ông nói đến cơ hội lớn của Việt Nam với ngành bán dẫn. Tuy nhiên, nhìn vào nội lực của doanh nghiệp nội, đâu là lợi thế thực chất và đâu là điểm nghẽn lớn mà Việt Nam cần hóa giải để tiến xa hơn?

- Việt Nam đang dần trở thành một mảnh ghép không thể thiếu trong bức tranh bán dẫn tại Đông Nam Á nhờ sự hội tụ của ba lợi thế cốt lõi. Trước hết là sự đồng bộ về chính sách được quán triệt nhất quán từ cấp cao nhất. Kế đến là vị thế chiến lược khi Việt Nam đang ở đúng dòng dịch chuyển chuỗi cung ứng khu vực. Cuối cùng, cũng là điểm mà ADI đánh giá rất cao, chính là mô hình gắn kết 'ba nhà" - sự kết nối ngày càng chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, các trường đại học và cộng đồng doanh nghiệp. Chính sự cộng hưởng này giúp Việt Nam không chỉ có tiềm năng sản xuất thuần túy mà còn có cơ hội triển khai hoạt động giá trị cao như thiết kế và kỹ thuật chuyên sâu.

Tuy nhiên, nhìn nhận khách quan, rào cản hiện nay là phần lớn doanh nghiệp Việt vẫn tập trung ở các phân khúc có giá trị gia tăng thấp, chưa thâm nhập sâu vào lĩnh vực cốt lõi như thiết kế chip tiên tiến hay phát triển hệ thống tổng thể phức tạp. Một thách thức thực tế khác nằm ở khả năng duy trì đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) dài hạn. Đây là yếu tố quyết định bởi ngành bán dẫn đòi hỏi sự kiên trì và nguồn lực tài chính bền bỉ, không phù hợp cho những kế hoạch tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn.

Để hướng tới mục tiêu làm chủ công nghệ, lộ trình thực tế cho Việt Nam là cần từng bước nâng cao hàm lượng chất xám trong từng công đoạn, thay vì chỉ dừng ở gia công thuần túy. Việc tăng cường hợp tác sâu rộng với đối tác toàn cầu sẽ giúp rút ngắn khoảng cách về quy trình và tiêu chuẩn quốc tế. Thay vì dàn trải, Việt Nam nên tập trung nguồn lực vào những phân khúc ngách mà mình có lợi thế cạnh tranh riêng biệt và khả năng thích ứng nhanh. Làm chủ bán dẫn giống như một đường chạy marathon, nơi sự bền bỉ về tầm nhìn và nền tảng tài chính quan trọng hơn là những bước chạy tốc độ nhất thời

Chip bán dẫn và linh kiện điện tử của một doanh nghiệp trong nước, được trưng bày tại triển lãm bán dẫn SEMIEXPO Vietnam 2025, tháng 11/2025. Ảnh: Lưu Quý

Chip bán dẫn và linh kiện điện tử của một doanh nghiệp trong nước, được trưng bày tại triển lãm bán dẫn SemiExpo Vietnam, tháng 11/2025. Ảnh: Lưu Quý

- Là doanh nghiệp bán dẫn nhưng ADI lại được biết đến ở Việt Nam trong mảng xe điện, khi là đối tác của một trong những hãng xe phổ biến. Ông đánh giá lĩnh vực này ở Việt Nam ra sao và cơ hội nào cho doanh nghiệp bán dẫn trong mảng này?

- Thị trường xe điện Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng bài bản và thực chất hơn, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi định hướng chiến lược từ Chính phủ cùng sự nhập cuộc quyết liệt của các doanh nghiệp nội địa.

Đứng từ góc độ công nghệ, xe điện ngày nay đã thoát ly khỏi khái niệm phương tiện cơ khí thuần túy để trở thành một "thực thể bán dẫn" di động. Sự phát triển này đang được định hình bởi xu hướng phương tiện định nghĩa bằng phần mềm (Software-Defined Vehicle - SDV), nơi mà việc cải thiện hiệu suất pin hay hệ thống an toàn tiên tiến đều đòi hỏi một sự tích hợp cực kỳ chặt chẽ giữa cảm biến, năng lượng và kết nối.

Analog Devices đóng góp vào tiến trình này thông qua giải pháp lõi, tiêu biểu như hệ thống quản lý pin (BMS), vốn được coi là "bộ não" giúp tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn tuyệt đối. Bên cạnh đó, công nghệ kết nối Gigabit Multimedia Serial Link (GMSL) cũng đóng vai trò xương sống, cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao cho các hệ thống hỗ trợ lái xe thông minh. ADI đã và đang hợp tác với một trong những hãng xe điện lớn nhất tại Việt Nam và chúng tôi tin đây chính là giai đoạn vàng để hỗ trợ Việt Nam tăng tốc trong cuộc chuyển đổi sang giao thông điện hóa.

- Là người học kỹ thuật, sau chuyển sang quản lý mảng kinh doanh, theo ông, điều gì khiến một công nghệ tốt không thể trở thành sản phẩm thương mại thành công? Làm sao để việc nghiên cứu gắn chặt với sản xuất và nhu cầu thị trường hơn?

- Một trong những cái bẫy phổ biến nhất trong giới công nghệ là niềm tin mặc định: Cứ một công nghệ tốt chắc chắn sẽ thành công về mặt thương mại. Với tư cách là một người đi lên từ kỹ thuật và chuyển sang kinh doanh, tôi nhận thấy thực tế khắc nghiệt hơn nhiều. Sự thành bại của một sản phẩm không chỉ nằm ở các chỉ số hiệu suất lý tưởng trong phòng thí nghiệm, mà phụ thuộc vào mức độ "tương thích" với các điều kiện thực tế như bài toán chi phí, khả năng sản xuất hàng loạt và tính đồng bộ với các hệ thống sẵn có.

Hãy nhìn vào ví dụ từ công nghệ GMSL của chúng tôi. Nó được các hãng xe đón nhận không chỉ bởi tốc độ truyền dữ liệu vượt trội, mà quan trọng hơn là khả năng đơn giản hóa toàn bộ cấu trúc thiết kế và tính linh hoạt khi cần mở rộng quy mô. Đó mới chính là giá trị thực dụng mà thị trường tìm kiếm.

Các đơn vị nghiên cứu tại Việt Nam hãy thay đổi quy trình. Thay vì bắt đầu từ bàn thí nghiệm, hãy bắt đầu từ chính "nỗi đau" và nhu cầu thực tế của ứng dụng. Chúng ta cần duy trì sự gắn kết chặt chẽ với khách hàng để đảm bảo giải pháp đưa ra có thể vận hành trơn tru và mang lại hiệu quả kinh tế trong thực tế đời thực, chứ không chỉ là một công trình đẹp đẽ nằm trên giấy.

- Một trong những thách thức đối với việc phát triển khoa học công nghệ là thu hút nhân tài. Những thị trường mới nổi như Việt Nam cần làm gì để thực hiện tốt hơn việc này?

- Phải thẳng thắn rằng lợi thế về chi phí nhân công giá rẻ không còn là "thỏi nam châm" duy nhất trong kỷ nguyên công nghệ cao. Để ngăn việc chảy máu chất xám, Việt Nam cần mang lại những giá trị mang tính "định danh" và thách thức hơn cho các kỹ sư.

Thực tế, chuyên gia giỏi không chỉ nhìn vào mức lương, họ khao khát được dấn thân vào những dự án có tầm ảnh hưởng và được chạm tay vào những công nghệ tiên phong. Những bước tiến mạnh mẽ của Việt Nam trong lĩnh vực xe điện và viễn thông thế hệ mới chính là tín hiệu tích cực, tạo ra một "sân chơi" đủ tầm để các kỹ sư thấy được ý nghĩa thực tiễn từ công việc của mình.

Bên cạnh đó, chìa khóa để thu hút các trung tâm R&D quốc tế còn là một hệ sinh thái cộng sinh chặt chẽ giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Khi tạo ra được một môi trường cho phép học hỏi liên tục và thúc đẩy đổi mới sáng tạo không ngừng, Việt Nam sẽ không chỉ giữ chân được người giỏi mà còn đủ sức thu hút các chuyên gia quốc tế tìm đến. Tôi cho rằng Việt Nam đang đi đúng hướng và nếu duy trì đà phát triển đó sẽ hoàn toàn đủ tiềm năng trở thành một trung tâm phát triển bán dẫn quan trọng, một "hub" công nghệ thực thụ của khu vực.

Theo VnExpress