Thứ sáu, 10/07/2026 | 10:33
Quá trình phát triển của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) từ ngành dầu khí sang tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia có thể nhìn thấy từ tầm nhìn sớm của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ngày 23-7-1959, trong chuyến thăm Khu công nghiệp dầu khí Baku, Người đã bày tỏ mong muốn Việt Nam xây dựng được những khu công nghiệp dầu khí mạnh. Trong tầm nhìn ấy, dầu khí được đặt ở vị trí của một ngành công nghiệp hiện đại, gắn với khoa học - công nghệ, năng lực tự chủ và khát vọng kiến thiết đất nước.
![]() |
| Petrovietnam xuất khẩu dịch vụ kỹ thuật chất lượng cao |
Từ nền tảng đó, ngành dầu khí Việt Nam phát triển theo quy luật của một ngành công nghiệp chiến lược: khởi đầu từ tìm kiếm, thăm dò, khai thác; từng bước mở rộng sang vận chuyển, chế biến, công nghiệp khí, điện, đạm, lọc hóa dầu, dịch vụ kỹ thuật và các lĩnh vực năng lượng mới.
Những mốc lịch sử như thành lập Đoàn Thăm dò Dầu lửa 36 (1961), thành lập Tổng cục Dầu mỏ và Khí đốt Việt Nam (1975), khai thác tấn dầu đầu tiên từ mỏ Bạch Hổ (1986), thành lập Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (2006) là các dấu mốc quan trọng trong quá trình tích lũy năng lực công nghiệp, công nghệ và quản trị. Song, đáng nói hơn cả, những lần chuyển mình ấy đều xuất phát từ yêu cầu phát triển của từng thời kỳ.
Khi đất nước cần nguồn lực cho công cuộc đổi mới, dầu khí tạo ra dòng dầu thương mại và nguồn thu quan trọng cho ngân sách. Khi nền kinh tế bước vào công nghiệp hóa, Petrovietnam mở rộng sang khí, điện, phân bón, lọc hóa dầu để bảo đảm các đầu vào thiết yếu cho sản xuất và đời sống. Khi Việt Nam hội nhập sâu vào kinh tế thế giới, Tập đoàn tiếp tục nâng cao năng lực quản trị, dịch vụ kỹ thuật, năng lực cạnh tranh quốc tế và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng khu vực.
Đến giai đoạn hiện nay, xu thế chuyển dịch năng lượng, giảm phát thải, phát triển xanh và cách mạng công nghệ đặt Petrovietnam trước một không gian phát triển mới. Dầu khí hiện đại đã trở thành tổ hợp của dữ liệu địa chất, mô hình số, tự động hóa, công trình biển phức tạp, quản trị phát thải, tài chính xanh, tiêu chuẩn ESG và chuỗi cung ứng toàn cầu. Một tập đoàn dầu khí muốn giữ vai trò trụ cột quốc gia cần phát triển thành tập đoàn công nghiệp - năng lượng, đủ năng lực quản trị các nguồn năng lượng truyền thống, đồng thời chủ động tham gia LNG, năng lượng tái tạo ngoài khơi, hydrogen, amoniac xanh, nhiên liệu sạch và các mô hình công nghiệp - năng lượng tích hợp.
Các nghị quyết, chiến lược của Đảng và Nhà nước, từ Nghị quyết 41-NQ/TW, Nghị quyết 55-NQ/TW đến Quyết định 733/QĐ-TTg đổi tên Petrovietnam thành Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam, đã tạo hành lang chính trị cho quá trình chuyển mình ấy. Đây là sự tiếp nối tầm nhìn lịch sử, là kết quả của 50 năm tích lũy năng lực và là lựa chọn chiến lược để Petrovietnam tiếp tục giữ vai trò trụ cột, lá chắn năng lượng, lực lượng nòng cốt trong bảo đảm 5 “An” của đất nước.
Nhiều năm trở lại đây, Petrovietnam đã định hướng chiến lược phát triển gắn với sứ mệnh 5 “An” cho đất nước: an ninh năng lượng, an ninh kinh tế, an ninh lương thực, an ninh quốc phòng và an sinh xã hội. Đây là khung sứ mệnh xác lập vai trò của Petrovietnam như một “lá chắn” công nghiệp - năng lượng: giữ nguồn cung thiết yếu, tạo nguồn lực tài chính, ổn định đầu vào cho nông nghiệp, duy trì hiện diện kinh tế - kỹ thuật trên biển và lan tỏa trách nhiệm xã hội, tương quan trực tiếp với sự ổn định, tự chủ và phát triển bền vững của đất nước.
![]() |
| Dây chuyền sản xuất Phân bón Dầu khí Cà Mau |
Trước hết là an ninh năng lượng. Trong nhiều năm, Petrovietnam cung cấp phần quan trọng trong nhu cầu năng lượng thiết yếu của nền kinh tế. Hiện nay, sản lượng khai thác trong nước của Tập đoàn bình quân hằng năm đạt khoảng 7,5-8,5 triệu tấn dầu thô; 6-8 tỉ m³ khí; cung ứng khoảng 13,5 triệu tấn xăng dầu/năm; vận hành 9 nhà máy điện tổng công suất 6.605 MW, đóng góp khoảng 9% sản lượng điện quốc gia, bảo đảm nhịp vận hành của sản xuất công nghiệp, nông nghiệp và đời sống dân sinh.
Những chuyển động mới nhất của Petrovietnam cho thấy Tập đoàn đang tiếp tục mở rộng tự chủ nguồn năng lượng cho tương lai. Trong bối cảnh các mỏ hiện hữu suy giảm tự nhiên, việc thúc đẩy các dự án khai thác tại Lô 10/11, Lô 10&11-1, phát triển mỏ Sư Tử Trắng giai đoạn 2B, Dự án Kình Ngư Trắng - Kình Ngư Trắng Nam, Lạc Đà Vàng… giúp mở rộng dư địa khai thác, gắn hoạt động kinh tế biển với nguồn năng lượng chiến lược. Bên cạnh đó, siêu Dự án khí điện Lô B - Ô Môn cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy điện Ô Môn; Nhơn Trạch 3 và Nhơn Trạch 4 đánh dấu bước phát triển của điện khí LNG; Dự án nâng cấp, mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất tăng năng lực chế biến, đa dạng hóa dầu thô đầu vào… giúp củng cố vai trò “lá chắn” của Petrovietnam trong tự chủ nguồn năng lượng ổn định, bền vững cho đất nước.
Thứ hai là an ninh kinh tế. Qua nửa thế kỷ phát triển, Petrovietnam đã trở thành một trong những trụ cột tài khóa và công nghiệp quan trọng của đất nước, với tổng doanh thu lũy kế khoảng 605 tỉ USD, nộp ngân sách trên 142 tỉ USD. Hiện nay, doanh thu của Tập đoàn chiếm khoảng 9-10% GDP; đóng góp ngân sách bình quân khoảng 160 nghìn tỉ đồng/năm, tương đương 8-9% tổng thu ngân sách Nhà nước. Đây là nguồn lực lớn cho đầu tư phát triển, ổn định tài khóa, tạo việc làm, tích lũy ngoại tệ và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.
![]() |
| Hoạt động nhập khẩu LNG tại kho cảng Thị Vải |
Vai trò “lá chắn” kinh tế của Petrovietnam còn thể hiện ở sức lan tỏa của chuỗi công nghiệp dầu khí - năng lượng. Mỗi dự án của Tập đoàn kéo theo mạng lưới thiết kế, chế tạo, xây lắp, vận tải, bảo dưỡng, bảo hiểm, tài chính, cảng biển và logistics, góp phần duy trì hoạt động của nhiều ngành sản xuất, dịch vụ liên quan. Trong giai đoạn mới, Petrovietnam tiếp tục dịch chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên chuỗi giá trị, công nghiệp tích hợp, quản trị số, khoa học công nghệ và năng lượng mới. Vì vậy, mục tiêu đến năm 2030 góp mặt trong nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới không chỉ là khát vọng về quy mô, mà còn là khát vọng nâng cấp năng lực cạnh tranh, gia tăng hiệu quả sử dụng vốn và sức chống chịu dài hạn cho nền kinh tế quốc gia.
Thứ ba là an ninh lương thực, một chữ “An” có mối liên hệ trực tiếp với nguồn khí thiên nhiên và công nghiệp hóa chất dầu khí. Từ nguồn khí, Petrovietnam đã xây dựng hai trung tâm sản xuất lớn là Nhà máy Đạm Phú Mỹ và Nhà máy Đạm Cà Mau, đáp ứng khoảng 70-80% nhu cầu phân đạm trong nước, góp phần đưa Việt Nam từ phụ thuộc nhập khẩu sang tự chủ và xuất khẩu phân bón. Trong bối cảnh giá khí, giá phân bón và logistics quốc tế biến động, năng lực sản xuất phân bón dầu khí trong nước trở thành lớp “lá chắn” thiết thực cho mùa vụ, sinh kế nông dân và chuỗi lương thực quốc gia.
Vai trò của Petrovietnam trong an ninh lương thực còn thể hiện ở quá trình các đơn vị phân bón dầu khí chuyển sang sản phẩm dinh dưỡng cây trồng thông minh hơn, thân thiện hơn, tiết giảm tiêu hao năng lượng và giảm phát thải. Đây cũng là điểm giao thoa giữa bảo đảm nguồn cung vật tư nông nghiệp, nâng cao năng suất cây trồng và thực hiện trách nhiệm môi trường.
Chữ “An” thứ tư là an ninh quốc phòng và chủ quyền quốc gia trên biển. Mỗi công trình ngoài khơi của Petrovietnam là một cấu phần kinh tế, đồng thời là sự hiện diện chiến lược. Hệ thống giàn khoan, tàu dịch vụ và đội ngũ kỹ sư bám biển chính là những “cột mốc sống” kiên cường, duy trì hoạt động kinh tế hợp pháp và bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo của Việt Nam.
Trong lĩnh vực này, Petrovietnam sở hữu kinh nghiệm đặc biệt qua nhiều thập niên triển khai dự án xa bờ, xử lý địa chất phức tạp, vận hành trong môi trường khắc nghiệt và phối hợp với các lực lượng chức năng để bảo đảm an ninh, an toàn. Năng lượng ngoài khơi là ngành công nghiệp của kỷ luật, tiêu chuẩn và năng lực kiểm soát rủi ro. Bản lĩnh của Petrovietnam vì thế còn nằm ở khả năng duy trì những công trình lớn vận hành ổn định, an toàn, liên tục qua nhiều năm.
Chữ “An” thứ năm là an sinh xã hội, nơi trách nhiệm xã hội hòa quyện với văn hóa Petrovietnam. Giai đoạn 2020-2025, Tập đoàn dành hơn 5,13 nghìn tỉ đồng cho các hoạt động an sinh xã hội; lũy kế giai đoạn 2011-2025 đạt hơn 10,3 nghìn tỉ đồng. Nguồn lực được lan tỏa qua các chương trình giáo dục, y tế, nhà đại đoàn kết, xóa nhà tạm, những chiến dịch cứu trợ thiên tai, chăm lo người lao động và hỗ trợ cộng đồng. Với Petrovietnam, an sinh xã hội là sự tiếp nối tự nhiên của văn hóa “Nghĩa tình”, thể hiện trách nhiệm của một tập đoàn kinh tế nhà nước chủ lực đối với nhân dân, địa phương và với sự phát triển hài hòa của đất nước.
Trong bối cảnh mới, yêu cầu đặt ra đối với Petrovietnam phức tạp hơn nhiều so với nửa thế kỷ trước: phát triển năng lượng sạch hơn, duy trì hiệu quả kinh tế, giảm phát thải, mở rộng dự án mới nhưng đồng thời xử lý suy giảm sản lượng tại các mỏ hiện hữu, bảo đảm nguồn cung truyền thống. Đây là bài toán phát triển có độ phức tạp cao, đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, cơ chế phù hợp, nguồn lực đầu tư lớn và đội ngũ nhân lực có trình độ cao.
Các hoạt động hợp tác gần đây với Na Uy, Copenhagen Infrastructure Partners cho thấy Petrovietnam đang từng bước chuyển hóa năng lực công nghiệp dầu khí thành lợi thế trong năng lượng tái tạo ngoài khơi. Ở lĩnh vực LNG, Tập đoàn đã từng bước hình thành chuỗi hạ tầng nhập khẩu, tồn trữ, tái hóa khí và cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy điện khí LNG, góp phần bổ sung nguồn điện sạch linh hoạt cho hệ thống quốc gia. Cùng với điện khí, điện gió ngoài khơi, các hướng đi về hydrogen, amoniac xanh, thu giữ - lưu trữ carbon và dịch vụ carbon đang từng bước mở ra không gian phát triển mới, chuyển hóa năng lực dầu khí thành lợi thế chiến lược trong nền năng lượng phát thải thấp.
![]() |
| Dự án Nhà máy Điện Nhơn Trạch 3 và 4 |
Nhìn lại hành trình 50 năm, giá trị lớn nhất mà Petrovietnam tạo dựng nằm ở năng lực công nghiệp - năng lượng mang bản sắc Việt Nam. Trong thế giới biến động, mỗi quốc gia đều cần hợp tác quốc tế, thị trường, công nghệ và nguồn vốn; đồng thời cần một nền tảng tự chủ đủ mạnh để đứng vững trước các cú sốc bên ngoài. Petrovietnam chính là một phần quan trọng của nền tảng đó: một tập đoàn kinh tế nhà nước chủ lực, một trung tâm công nghiệp - năng lượng, một lực lượng kinh tế gắn chặt với chiến lược biển, an ninh năng lượng và phát triển bền vững.
Từ dòng dầu Bạch Hổ đến những dự án năng lượng mới, Petrovietnam đang thể hiện sức chuyển động mạnh mẽ của ngành dầu khí Việt Nam trong hình hài một tập đoàn công nghiệp - năng lượng quốc gia. Trong sứ mệnh bảo đảm 5 “An” của đất nước, Petrovietnam tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột ở những lĩnh vực trọng yếu, dài hạn; đồng thời cho thấy bản lĩnh của một “lá chắn năng lượng” trước các biến động phức tạp của thời đại. Để tiến xa trong kỷ nguyên mới, Petrovietnam cần có cơ chế, nguồn lực và niềm tin tương xứng với tầm vóc, trách nhiệm và vai trò chiến lược của mình.
| Petrovietnam đã định hướng chiến lược phát triển gắn với sứ mệnh 5 “An” cho đất nước: an ninh năng lượng, an ninh kinh tế, an ninh lương thực, an ninh quốc phòng và an sinh xã hội. Đây là khung sứ mệnh xác lập vai trò của Petrovietnam như một “lá chắn” công nghiệp - năng lượng của quốc gia. |
Từ những mái nhà xưởng phủ kín pin mặt trời đến hệ thống chiếu sáng thông minh và quản trị năng lượng bằng công nghệ số, nhiều khu công nghiệp phía Nam đang chuyển dịch sang mô hình phát triển xanh. Không chỉ giúp tiết giảm chi phí sản xuất, sử dụng năng lượng hiệu quả còn trở thành 'tấm vé' để doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn ESG, giảm phát thải và gia nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
10/07/2026