Cục Công nghiệp - Bộ Công Thương
IGIP IGIP

Thứ sáu, 10/07/2026 | 01:19

Khoáng sản – Luyện kim

Nam châm vĩnh cửu chất lượng cao: Sản phẩm chiến lược cho tự chủ năng lượng Việt Nam

09/07/2026
Đối với Việt Nam, tự chủ từng bước chuỗi giá trị nam châm vĩnh cửu chất lượng cao cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ chiến lược, gắn với an ninh năng lượng.

Từ một vật liệu nhỏ đến năng lực lớn của nền kinh tế năng lượng

Trong quá trình chuyển dịch năng lượng, nam châm vĩnh cửu không còn là một linh kiện phụ trợ đơn thuần. Đây là vật liệu then chốt của động cơ hiệu suất cao, máy phát điện gió, xe điện, robot công nghiệp, thiết bị điện tử công suất và nhiều hệ thống năng lượng hiện đại. Đối với Việt Nam, tự chủ từng bước chuỗi giá trị nam châm vĩnh cửu chất lượng cao cần được nhìn nhận như một nhiệm vụ chiến lược, gắn với an ninh năng lượng, công nghiệp hỗ trợ và khai thác hiệu quả tài nguyên khoáng sản trong nước.

Trong các thiết bị năng lượng hiện đại, nam châm vĩnh cửu thường chiếm tỷ trọng không lớn về khối lượng, nhưng lại có vai trò quyết định đối với hiệu suất, kích thước, độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị. Một động cơ điện hiệu suất cao, một máy phát điện gió nam châm vĩnh cửu, một hệ truyền động trong xe điện hay một robot công nghiệp chính xác đều phụ thuộc đáng kể vào chất lượng vật liệu từ.

Đặc biệt, dòng nam châm đất hiếm NdFeB, dựa trên các nguyên tố neodymium, praseodymium, sắt và boron, hiện là loại nam châm có mật độ năng lượng từ cao nhất được thương mại hóa rộng rãi. Nhờ đặc tính từ mạnh, NdFeB cho phép chế tạo động cơ nhỏ hơn, nhẹ hơn, tiết kiệm điện hơn và có hiệu suất cao hơn. Đây chính là lý do nam châm vĩnh cửu ngày càng trở thành vật liệu nền tảng của chuyển dịch năng lượng và chuyển đổi công nghiệp.

Với Việt Nam, câu chuyện nam châm vĩnh cửu không chỉ là câu chuyện của ngành vật liệu. Đó là câu chuyện của tự chủ công nghiệp, an ninh chuỗi cung ứng, nâng cao giá trị tài nguyên khoáng sản, và xa hơn là năng lực tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.

Nam châm vĩnh cửu ngày càng trở thành vật liệu nền tảng của chuyển dịch năng lượng. Ảnh minh họa

Nam châm vĩnh cửu ngày càng trở thành vật liệu nền tảng của chuyển dịch năng lượng. Ảnh minh họa

Nếu điện gió, xe điện, thiết bị điện thông minh, tự động hóa công nghiệp và lưới điện hiện đại là các trụ cột của nền kinh tế năng lượng mới, thì nam châm vĩnh cửu chất lượng cao chính là một trong những vật liệu chiến lược đứng phía sau các trụ cột đó.

Cuộc đua toàn cầu và bài học từ Trung Quốc

Trên thế giới, chuỗi giá trị nam châm vĩnh cửu chất lượng cao tập trung rất mạnh ở một số quốc gia. Trong đó, Trung Quốc hiện giữ vị trí vượt trội không chỉ ở khai thác đất hiếm mà còn ở các khâu sau khai thác như tuyển khoáng, tách oxit đất hiếm riêng lẻ, luyện kim đất hiếm, chế tạo hợp kim, sản xuất bột, thiêu kết, phủ bề mặt và thương mại hóa nam châm NdFeB.

Điểm đáng chú ý là lợi thế của Trung Quốc không chỉ đến từ tài nguyên. Lợi thế cốt lõi nằm ở việc quốc gia này đã xây dựng được một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh, từ mỏ đến vật liệu, từ vật liệu đến linh kiện, từ linh kiện đến thiết bị điện, xe điện, năng lượng tái tạo và điện tử công nghiệp.

Nói cách khác, đất hiếm chỉ là điểm khởi đầu. Năng lực thực sự nằm ở khả năng biến đất hiếm thành oxit tinh khiết, biến oxit thành kim loại và hợp kim, biến hợp kim thành bột từ có kiểm soát vi cấu trúc, rồi biến bột từ thành nam châm có đặc tính ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn của các ngành công nghiệp khắt khe.

Bài học quan trọng đối với Việt Nam là: Không thể chỉ có mỏ đất hiếm mà tự động có ngành công nghiệp nam châm vĩnh cửu. Tài nguyên là điều kiện cần, nhưng công nghệ chế biến sâu, năng lực thiết bị, tiêu chuẩn chất lượng, thị trường đầu ra và chính sách công nghiệp mới là điều kiện đủ.

Trong bối cảnh nhiều nền kinh tế lớn đang tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng đất hiếm và nam châm ngoài Trung Quốc, Việt Nam có cơ hội đáng kể. Tuy nhiên, cơ hội này chỉ trở thành lợi thế nếu Việt Nam biết chọn đúng phân khúc, đi đúng lộ trình và tránh cách tiếp cận nóng vội.

Việt Nam có tài nguyên nhưng chưa có chuỗi giá trị hoàn chỉnh

Việt Nam là quốc gia có tiềm năng tài nguyên đất hiếm đáng chú ý, tập trung chủ yếu ở khu vực Tây Bắc và một số nguồn liên quan đến sa khoáng ven biển. Các khu vực như Đông Pao, Nam Xe, Mường Hum thường được nhắc đến trong các đánh giá về tiềm năng đất hiếm.

Đây là lợi thế quan trọng, bởi Nd và Pr là các nguyên tố thiết yếu để chế tạo nam châm NdFeB. Tuy nhiên, cần nhìn nhận thẳng thắn: Trữ lượng địa chất chưa đồng nghĩa với trữ lượng có thể khai thác kinh tế, và càng chưa đồng nghĩa với năng lực sản xuất nam châm vĩnh cửu chất lượng cao. Để hình thành chuỗi sản xuất nam châm, Việt Nam cần làm chủ hoặc từng bước tham gia các khâu sau:

Một là, đánh giá lại tài nguyên đất hiếm theo chuẩn công nghiệp, bao gồm trữ lượng, hàm lượng, thành phần khoáng vật, tỷ lệ NdPr, tạp chất phóng xạ, điều kiện khai thác và yêu cầu môi trường.

Đất hiếm là nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất nam châm vĩnh cửu. Ảnh minh họa

Đất hiếm là nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất nam châm vĩnh cửu. Ảnh minh họa

Hai là, xây dựng công nghệ tuyển và tách đất hiếm. Đây là khâu rất khó, bởi các nguyên tố đất hiếm có tính chất hóa học gần nhau, đòi hỏi quy trình tách dung môi nhiều bậc, kiểm soát hóa chất nghiêm ngặt và xử lý chất thải đạt chuẩn.

Ba là, phát triển luyện kim đất hiếm và hợp kim nam châm. Oxit đất hiếm không thể trực tiếp trở thành nam châm; cần được chuyển hóa thành kim loại hoặc hợp kim có hàm lượng oxy thấp, được kiểm soát trong môi trường khí trơ hoặc chân không.

Bốn là, làm chủ kỹ thuật sản xuất nam châm, đặc biệt là các công đoạn strip casting, nghiền bột trong môi trường khí trơ, ép định hướng trong từ trường, thiêu kết chân không, xử lý nhiệt, khuếch tán biên hạt và phủ chống ăn mòn.

Năm là, phát triển hệ thống kiểm định, tiêu chuẩn hóa và chứng nhận độ tin cậy. Các ngành như điện gió, ô tô điện, thiết bị điện công nghiệp không chỉ yêu cầu nam châm có lực từ ban đầu cao, mà còn đòi hỏi độ bền nhiệt, độ bền ăn mòn, khả năng chống khử từ, độ ổn định lâu dài và truy xuất nguồn gốc.

Nhìn từ các khâu trên, có thể thấy Việt Nam đang có lợi thế ở tài nguyên, thị trường năng lượng đang mở rộng, nền sản xuất điện - điện tử phát triển nhanh và vị trí địa kinh tế thuận lợi. Nhưng Việt Nam còn thiếu các năng lực then chốt ở chế biến sâu, luyện kim đất hiếm, thiết bị sản xuất nam châm hiệu năng cao và tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế.

Tự chủ không có nghĩa là làm tất cả ngay lập tức

Một sai lầm dễ gặp khi bàn về tự chủ công nghiệp là đặt mục tiêu quá rộng, quá nhanh và quá cao ngay từ đầu. Với nam châm vĩnh cửu, Việt Nam không nên bắt đầu bằng câu hỏi: Có thể tự sản xuất toàn bộ nam châm NdFeB cao cấp cho xe điện và điện gió ngoài khơi ngay hay không. Câu hỏi đúng hơn là: Việt Nam nên tự chủ theo mức độ nào, ở phân khúc nào, trong thời gian nào và bằng lộ trình nào?

Tự chủ cần được hiểu theo cách thực tế hơn: Tự chủ từng phần, từng khâu, từng phân khúc sản phẩm, tiến tới tự chủ sâu hơn khi đủ năng lực công nghệ và thị trường.

Ở giai đoạn đầu, Việt Nam có thể ưu tiên các dòng nam châm phổ thông hơn như ferrite và bonded magnet. Ferrite không phụ thuộc đất hiếm, công nghệ gần với gốm kỹ thuật và luyện bột, có thể phục vụ động cơ nhỏ, loa, cảm biến, thiết bị điện gia dụng và một phần thiết bị công nghiệp. Đây là bước đi nền để tích lũy năng lực về vật liệu từ, ép định hướng, thiêu kết, từ hóa, kiểm định và kiểm soát chất lượng.

Song song, Việt Nam có thể triển khai sản xuất thử nghiệm nam châm NdFeB từ bột hoặc hợp kim nhập khẩu. Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian học công nghệ, xây dựng đội ngũ kỹ sư, làm chủ công đoạn chế tạo nam châm và tiếp cận khách hàng công nghiệp trước khi chuỗi đất hiếm trong nước hoàn thiện.

Ở bước cao hơn, Việt Nam cần phát triển pilot tích hợp từ tuyển - tách đất hiếm đến oxit NdPr, rồi đến hợp kim và nam châm. Đây là bước khó nhất nhưng cũng là bước tạo ra giá trị chiến lược dài hạn. Nếu làm chủ được, Việt Nam không chỉ xuất khẩu tài nguyên hoặc bán bán thành phẩm, mà có thể tham gia vào nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn nhiều.

Định hình lộ trình tự chủ sản xuất nam châm vĩnh cửu chất lượng cao

Để nam châm vĩnh cửu trở thành sản phẩm chiến lược cho phát triển năng lượng Việt Nam, cần một lộ trình theo ba tầng: Sản phẩm nền, sản phẩm công nghiệp trung gian, và sản phẩm chiến lược hiệu năng cao.

Ba tầng lộ trình tự chủ nam châm vĩnh cửu của Việt Nam

Ba tầng lộ trình tự chủ nam châm vĩnh cửu của Việt Nam

Giai đoạn 2026 - 2030: Xây nền công nghệ và thị trường

Trong giai đoạn này, mục tiêu không nên là sản lượng lớn ngay, mà là xây dựng năng lực công nghệ ban đầu và thị trường thử nghiệm.

Việt Nam cần hình thành các dây chuyền sản xuất ferrite và bonded magnet quy mô thương mại nhỏ, phục vụ thiết bị điện dân dụng, động cơ nhỏ, cảm biến, loa, thiết bị công nghiệp nhẹ và các ứng dụng thay thế nhập khẩu. Đây là thị trường đủ rộng để học công nghệ, nhưng chưa đòi hỏi tiêu chuẩn quá khắt khe như ô tô điện hay điện gió ngoài khơi.

Cùng với đó, cần xây dựng một dây chuyền pilot NdFeB từ bột hoặc hợp kim nhập khẩu. Mục tiêu của dây chuyền này là học công nghệ ép định hướng, thiêu kết, xử lý nhiệt, phủ bề mặt, từ hóa và kiểm tra đặc tính từ. Sản phẩm có thể hướng tới động cơ công nghiệp, thiết bị điện, robot, tự động hóa và một số ứng dụng năng lượng trong nước.

Ở thượng nguồn, cần rà soát lại các mỏ đất hiếm trọng điểm theo chuẩn công nghiệp, làm rõ hàm lượng NdPr, khả năng tuyển quặng, khả năng tách nhóm đất hiếm nhẹ và yêu cầu xử lý môi trường. Đây là bước bắt buộc trước khi tính đến khai thác quy mô lớn.

Một nhiệm vụ rất quan trọng trong giai đoạn này là hình thành trung tâm kiểm định vật liệu từ và nam châm vĩnh cửu. Nếu không có năng lực đo lường, kiểm định và chứng nhận, Việt Nam sẽ khó tham gia chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp thiết bị điện, điện gió, xe điện và tự động hóa.

Giai đoạn 2030 - 2035: Tích hợp chuỗi và nâng cấp sản phẩm

Khi đã có năng lực nền, Việt Nam cần chuyển sang giai đoạn tích hợp sâu hơn. Trọng tâm là kết nối các khâu: Mỏ đất hiếm - tuyển khoáng - tách oxit - luyện kim - hợp kim - nam châm - động cơ/thiết bị điện.

Trong giai đoạn này, cần phát triển năng lực tách oxit NdPr ổn định ở quy mô công nghiệp thử nghiệm; tiến tới luyện kim NdPr và hợp kim NdFeB trong nước. Đây là khâu mang tính bản lề, bởi nếu chỉ dừng lại ở khai thác hoặc tuyển quặng, Việt Nam sẽ chưa tạo được giá trị công nghiệp đáng kể.

Về sản phẩm, Việt Nam nên hướng tới nam châm NdFeB thiêu kết cấp trung bình - khá, phục vụ động cơ hiệu suất cao, thiết bị điện công nghiệp, tự động hóa, máy phát nhỏ, thiết bị năng lượng phân tán và một số ứng dụng trong hệ thống điện. Không nên dàn trải sang quá nhiều phân khúc; cần chọn nhóm sản phẩm có nhu cầu trong nước, có khả năng tiêu chuẩn hóa và có khách hàng công nghiệp đồng hành.

Đây cũng là giai đoạn cần thu hút các đối tác quốc tế có công nghệ, thị trường và kinh nghiệm tiêu chuẩn hóa. Việt Nam có thể hợp tác với Nhật Bản, Hàn Quốc, EU, Australia, Hoa Kỳ hoặc các doanh nghiệp đang có nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung ngoài Trung Quốc. Tuy nhiên, hợp tác cần đi kèm yêu cầu chuyển giao năng lực thực chất, đào tạo nhân lực và nội địa hóa từng bước, tránh mô hình chỉ gia công đơn giản.

Sau 2035: Hướng tới nam châm chất lượng cao cho năng lượng và công nghiệp hiện đại

Sau năm 2035, nếu nền tảng công nghệ, thị trường và tiêu chuẩn đã đủ vững, Việt Nam có thể hướng tới các dòng nam châm NdFeB chất lượng cao hơn, bao gồm nam châm chịu nhiệt, chống khử từ tốt, phủ bền trong môi trường khắc nghiệt và đáp ứng yêu cầu của điện gió, xe điện, robot công nghiệp, thiết bị điện thông minh và quốc phòng - an ninh.

Tuy nhiên, đây là mục tiêu dài hạn, bởi các dòng sản phẩm này phụ thuộc nhiều vào công nghệ vi cấu trúc, khuếch tán biên hạt, kiểm soát Dy/Tb, tiêu chuẩn độ tin cậy và năng lực sản xuất lặp lại ở quy mô lớn. Việt Nam cần tránh tâm lý đi tắt bằng khẩu hiệu, mà phải đi nhanh bằng tổ chức tốt hệ sinh thái công nghệ - công nghiệp - thị trường.

Năm định hướng chính sách cần ưu tiên

Để lộ trình trên khả thi, cần coi nam châm vĩnh cửu chất lượng cao là một sản phẩm chiến lược trong chính sách công nghiệp năng lượng, không chỉ là một đề tài nghiên cứu vật liệu đơn lẻ.

Thứ nhất, xây dựng chương trình quốc gia về nam châm vĩnh cửu và vật liệu từ. Chương trình này cần có mục tiêu rõ về sản phẩm, dây chuyền pilot, tiêu chuẩn chất lượng, doanh nghiệp dẫn dắt, viện - trường tham gia và thị trường ứng dụng.

Thứ hai, không xuất khẩu tài nguyên thô, nhưng cũng không nóng vội khai thác khi chưa có công nghệ chế biến sâu. Đất hiếm cần được quản lý như tài nguyên chiến lược, gắn với chế biến sâu, bảo vệ môi trường và phát triển công nghiệp trong nước.

Thứ ba, hình thành cụm công nghiệp “đất hiếm - vật liệu từ - thiết bị điện - năng lượng”. Cụm này cần kết nối doanh nghiệp khai khoáng, doanh nghiệp hóa chất - luyện kim, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp sản xuất động cơ, thiết bị điện và các dự án năng lượng.

Thứ tư, đầu tư mạnh cho nhân lực và phòng thí nghiệm chuẩn. Nam châm vĩnh cửu chất lượng cao là lĩnh vực đòi hỏi kỹ sư vật liệu, hóa tách, luyện kim, cơ khí chính xác, tự động hóa, đo lường từ tính và quản lý chất lượng. Không có nhân lực, không có thiết bị kiểm định, sẽ không thể có sản phẩm đạt chuẩn quốc tế.

Thứ năm, dùng thị trường năng lượng trong nước để kéo công nghệ. Các chương trình phát triển điện gió, thiết bị điện, động cơ hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng, giao thông điện và tự động hóa cần được thiết kế để tạo cơ hội cho vật liệu và linh kiện trong nước từng bước tham gia chuỗi cung ứng.

Nam châm vĩnh cửu: Một mắt xích nhỏ nhưng có thể mở ra ngành công nghiệp lớn

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, trong đó năng lượng sạch, công nghiệp điện - điện tử, tự động hóa, thiết bị thông minh và chuyển đổi xanh sẽ ngày càng giữ vai trò trung tâm. Trong bức tranh đó, nam châm vĩnh cửu chất lượng cao là một mắt xích nhỏ nhưng có ý nghĩa lớn.

Tự chủ sản xuất nam châm vĩnh cửu không thể đạt được bằng một dự án đơn lẻ, càng không thể chỉ dựa vào lợi thế tài nguyên. Đó phải là một lộ trình công nghiệp có tổ chức, bắt đầu từ sản phẩm khả thi, đi qua công nghệ lõi, gắn với thị trường năng lượng và tiến tới các phân khúc chất lượng cao.

Cách tiếp cận phù hợp với Việt Nam là không cạnh tranh bằng mọi giá với các trung tâm sản xuất lớn hiện nay, mà lựa chọn lộ trình thông minh: phát triển năng lực nền từ ferrite và bonded magnet; học công nghệ NdFeB qua dây chuyền pilot; từng bước chế biến sâu đất hiếm trong nước; hình thành cụm công nghiệp vật liệu từ - thiết bị điện; và hướng tới các dòng nam châm chất lượng cao phục vụ năng lượng, công nghiệp hiện đại và an ninh chuỗi cung ứng.

Nếu được định vị đúng, nam châm vĩnh cửu chất lượng cao có thể trở thành một trong những sản phẩm chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên chuyển dịch năng lượng. Đây không chỉ là cơ hội khai thác tài nguyên tốt hơn, mà còn là cơ hội để Việt Nam nâng cấp năng lực công nghiệp, làm chủ vật liệu then chốt và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.

Việt Nam có tài nguyên đất hiếm, nhưng muốn có nam châm vĩnh cửu chất lượng cao, phải có công nghệ chế biến sâu, luyện kim, vật liệu từ, tiêu chuẩn chất lượng và thị trường ứng dụng. Tự chủ cần bắt đầu từ lộ trình thực tế, không nóng vội nhưng phải đủ quyết tâm.

PGS.TS. Đinh Văn Châu
Theo Báo Công Thương