Thứ sáu, 24/04/2026 | 22:55

3 tháng đầu năm, chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng khoảng 10,1% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn đáng kể so với mức tăng của cùng kỳ năm 2025
Giữ nhịp tăng trưởng trong bối cảnh áp lực gia tăng
Ngay từ những tháng đầu năm 2026, khu vực công nghiệp tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực và tương đối ổn định, khẳng định vai trò là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế. Báo cáo của Bộ Công Thương cho thấy, chỉ số sản xuất toàn ngành công nghiệp (IIP) tháng 3/2026 ước tăng 9,8% so với tháng trước, phản ánh sự phục hồi nhanh sau kỳ nghỉ Tết. Tính chung 3 tháng đầu năm, IIP tăng khoảng 10,1% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn đáng kể so với mức tăng của cùng kỳ năm 2025, cho thấy hoạt động sản xuất tiếp tục được mở rộng, doanh nghiệp đẩy mạnh thực hiện các đơn hàng, đặc biệt là đơn hàng xuất khẩu, qua đó củng cố niềm tin kinh doanh.
Trong đó, ngành chế biến, chế tạo tiếp tục là động lực chính với mức tăng 11,1%, đóng góp lớn vào mức tăng trưởng chung; ngành sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí tăng 5,9%, đảm bảo cung ứng năng lượng cho sản xuất và tiêu dùng; ngành cung cấp nước, hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải tăng 4,1%; ngành khai khoáng ghi nhận mức tăng nhẹ 1,5%.
Tuy nhiên, đà tăng trưởng cũng bắt đầu xuất hiện những dấu hiệu chững lại khi Chỉ số Nhà Quản trị Mua hàng (PMI) ngành sản xuất tháng 3 giảm xuống 51,2 điểm, thấp hơn mức 54,3 điểm của tháng trước, theo S&P Global. Dù vẫn duy trì trên ngưỡng 50, xu hướng này cho thấy mức độ cải thiện của sản xuất đã chậm lại. Những biến động từ thị trường quốc tế, đặc biệt là tác động của xung đột địa chính trị tới chi phí đầu vào và chuỗi cung ứng, đang dần tạo áp lực lên hoạt động sản xuất, đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực thích ứng và công tác điều hành trong thời gian tới.
Cơ cấu phân hóa rõ nét đặt ra yêu cầu tái cấu trúc
Đi sâu vào cấu trúc tăng trưởng, có thể thấy bức tranh công nghiệp quý I/2026 có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành, phản ánh những động lực khác nhau trong từng lĩnh vực.
Nổi bật là nhóm ngành sản xuất vật liệu cơ bản, trong đó sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại tăng 22,28% và sản xuất kim loại tăng 20,13%, trở thành các lĩnh vực dẫn dắt về tốc độ tăng trưởng. Kết quả này gắn với việc đẩy mạnh giải ngân đầu tư công, đặc biệt là các dự án hạ tầng quy mô lớn, qua đó tạo lực kéo rõ nét đối với các ngành công nghiệp nền tảng.

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại tăng 22,28% và sản xuất kim loại tăng 20,13% trong Quý I/2026
Các ngành công nghiệp công nghệ cao như sản xuất sản phẩm điện tử, máy tính và thiết bị điện tiếp tục duy trì đà tăng ổn định, lần lượt đạt 9,66% và 6,33%. Dù không tăng mạnh như nhóm vật liệu, nhưng đây lại là các lĩnh vực đóng góp lớn vào giá trị gia tăng, phản ánh xu hướng chuyển dịch cơ cấu công nghiệp theo hướng hiện đại, gắn với công nghệ và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, một số lĩnh vực khai khoáng ghi nhận mức tăng trưởng thấp hoặc suy giảm, như khai thác than giảm 0,84% và khai thác quặng kim loại giảm 7,74% trong 3 tháng đầu năm.
Xét theo không gian phát triển, tăng trưởng công nghiệp tiếp tục được duy trì tại nhiều địa phương có quy mô lớn, trong đó một số tỉnh như Ninh Bình, Phú Thọ, Bắc Ninh, Thừa Thiên Huế, Tây Ninh ghi nhận mức tăng cao hơn mặt bằng chung, cho thấy sự lan tỏa của tăng trưởng sản xuất đang được mở rộng, từng bước hình thành các cực công nghiệp mới bên cạnh các trung tâm truyền thống.
Tổng thể, cơ cấu công nghiệp đang dịch chuyển theo hướng tích cực với sự kết hợp giữa các ngành nền tảng và các ngành công nghệ cao. Tuy nhiên, sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngành cùng những hạn chế về nguồn cung đầu vào và mức độ tự chủ cho thấy yêu cầu cấp thiết phải tái cấu trúc ngành theo hướng bền vững hơn, nâng cao năng lực chống chịu và giảm phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
Áp lực chi phí và thị trường thử thách sức chống chịu của doanh nghiệp
Bên cạnh những tín hiệu tích cực về tăng trưởng, hoạt động sản xuất công nghiệp trong tháng 3/2026 bắt đầu chịu tác động rõ rệt từ các yếu tố bất lợi bên ngoài.
S&P Global đánh giá, việc chỉ số PMI giảm xuống 51,2 điểm so với mức 54,3 điểm của tháng 2 cho thấy tốc độ cải thiện của điều kiện kinh doanh đã chậm lại đáng kể, thấp nhất kể từ tháng 9 năm trước.
Diễn biến này phản ánh rõ qua các chỉ số thành phần. Số lượng đơn đặt hàng xuất khẩu mới đã giảm đáng kể sau giai đoạn ổn định ngắn, trong khi tổng số đơn hàng mới tiếp tục tăng nhưng với tốc độ yếu nhất kể từ tháng 9/2025. Sản lượng sản xuất vẫn duy trì xu hướng tăng tháng thứ 11 liên tiếp, song mức tăng là thấp nhất kể từ tháng 6/2025. Điều này cho thấy nhu cầu thị trường, đặc biệt là thị trường quốc tế, đang có dấu hiệu suy yếu.

Theo S&P Global, áp lực giá cả mạnh lên đã làm hạn chế nhu cầu, và kết quả là, tốc độ tăng của cả số lượng đơn đặt hàng mới và sản lượng đều chậm lại, từ đó, việc làm và hoạt động mua hàng đã giảm
Xung đột ở Trung Đông đã kéo theo chi phí nhiên liệu, vận tải và đầu vào tăng nhanh hơn đáng kể trong tháng 3. Tốc độ tăng chi phí đầu vào được ghi nhận là mạnh nhất kể từ tháng 4/2022, trong khi giá bán đầu ra tăng với một trong những mức nhanh nhất kể từ khi khảo sát bắt đầu vào năm 2011, tương đương mức cao nhất trong gần 15 năm. Việc giá cả tăng nhanh đã góp phần hạn chế nhu cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến đơn hàng và sản lượng.
Hoạt động mua hàng hóa đầu vào giảm mạnh, chấm dứt chuỗi tăng kéo dài 8 tháng; tồn kho hàng mua và tồn kho thành phẩm đều giảm. Thời gian giao hàng của nhà cung cấp bị kéo dài đáng kể, ghi nhận mức chậm trễ lớn nhất trong vòng 4 năm, chủ yếu do chi phí vận tải tăng cao.
Thị trường lao động cũng có sự điều chỉnh khi số lượng việc làm trong ngành giảm lần đầu sau 6 tháng, trong bối cảnh doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thay thế lao động nghỉ việc và có xu hướng cắt giảm lao động tạm thời. Đồng thời, lượng công việc tồn đọng tăng nhẹ trở lại sau 4 tháng giảm, phản ánh những khó khăn trong việc duy trì tiến độ sản xuất .
Trong bối cảnh đó, niềm tin kinh doanh đã giảm xuống mức thấp nhất trong vòng 6 tháng do lo ngại về tác động của xung đột địa chính trị đến nhu cầu, giá cả và nguồn cung nguyên vật liệu. Dù vậy, các doanh nghiệp vẫn kỳ vọng sản lượng sẽ tăng trong năm tới, dựa trên giả định nhu cầu cơ bản tiếp tục được duy trì ổn định.
Chủ động kịch bản tăng trưởng, hoàn thiện thể chế
Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đặt mục tiêu đến năm 2030, tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo đạt khoảng 28% GDP, đồng thời xác định khu vực công nghiệp không chỉ tiếp tục là động lực tăng trưởng quan trọng, mà phải nâng tầm trở thành trụ cột trung tâm của mô hình tăng trưởng mới, có vai trò quyết định đến khả năng hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng GDP.
Năm 2025, tỷ trọng của khu vực này đạt khoảng 24,5% GDP, cho thấy dư địa phát triển còn lớn nhưng cũng đặt ra thách thức không nhỏ. Những hạn chế về mức độ tự chủ, sự phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài và năng lực chống chịu của nền sản xuất trong nước tiếp tục là các điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ để hiện thực hóa mục tiêu đã đề ra.
Mới đây, Bộ Công Thương đã sửa đổi, bổ sung Chương trình hành động của ngành Công Thương thực hiện Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 08/01/2026 của Chính phủ về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội và dự toán ngân sách nhà nước năm 2026. Theo đó, Bộ bổ sung kịch bản tăng trưởng của ngành theo từng tháng, từng quý, tương ứng với kịch bản tăng trưởng GDP, nhằm tăng cường công tác theo dõi, đôn đốc và kịp thời điều hành, bảo đảm hoàn thành các chỉ tiêu được Chính phủ giao.
Đối với sản xuất công nghiệp, kịch bản tăng trưởng trong năm 2026 được xây dựng với mức tăng theo từng quý lần lượt là 11,5-12%; 12,5-13,2%; 13,5-14,5% và 14-15%, phấn đấu cả năm đạt mức tăng trưởng chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) từ 12-14%.

Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đặt mục tiêu đến năm 2030, tỷ trọng công nghiệp chế biến, chế tạo đạt khoảng 28% GDP
Song song với việc xây dựng kịch bản tăng trưởng, công tác chỉ đạo, điều hành cũng được nhấn mạnh theo hướng chủ động, bám sát thực tiễn. Tại buổi làm việc với Cục Công nghiệp ngày 10/3/2026, Bộ trưởng Bộ Công Thương Lê Mạnh Hùng yêu cầu các đơn vị rà soát, đánh giá toàn diện thực trạng ngành công nghiệp, không chỉ trong phạm vi các lĩnh vực thuộc chức năng quản lý nhà nước của Bộ mà trên tổng thể toàn ngành, từ đó xác định rõ những tồn tại, hạn chế và xây dựng kế hoạch, giải pháp phù hợp để thực hiện mục tiêu tăng trưởng. Đồng thời, cần xây dựng các kịch bản và mô hình tính toán cụ thể trên cơ sở các tham số rõ ràng, làm rõ mô hình phát triển, xác định cơ cấu ngành, các trụ cột và lĩnh vực trọng tâm, làm căn cứ phân bổ mục tiêu tăng trưởng phù hợp với năng lực của từng ngành, từng lĩnh vực.
Về dài hạn, yêu cầu đặt ra là đẩy nhanh hoàn thiện định hướng chiến lược và mô hình phát triển của ngành; từ đó xác định rõ cơ cấu, các ngành công nghiệp nền tảng và lĩnh vực ưu tiên, gắn với định hướng nâng cấp công nghệ chủ lực và định hình thị trường; xây dựng danh mục các nhiệm vụ, dự án cụ thể cho năm 2026 và giai đoạn 2026-2030, tập trung vào hoàn thiện chuỗi giá trị, phát triển các ngành công nghiệp nền tảng như năng lượng, vật liệu, hóa chất theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và tăng cường liên kết giữa các khâu trong chuỗi sản xuất.
Trên cơ sở đó, từng bước hình thành hệ thống chính sách và khung quản trị phù hợp, bảo đảm triển khai hiệu quả các mục tiêu phát triển công nghiệp trong giai đoạn tới.
Ngày 3/4/2026, Chính phủ đã ban hành Nghị quyết số 82/NQ-CP về việc thông qua chính sách của Luật Công nghiệp trọng điểm, với 2 chính sách do Bộ Công Thương đề xuất là khuyến khích sản xuất, chế tạo trong nước các sản phẩm công nghiệp trọng điểm và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy chuyển dịch công nghiệp từ chiều rộng sang chiều sâu, từ gia công, lắp ráp sang nghiên cứu, thiết kế và sản xuất với hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn, qua đó tạo nền tảng để nâng cao năng lực tự chủ và sức cạnh tranh của nền công nghiệp Việt Nam trong giai đoạn tới.
Nâng cao năng lực nội tại, hướng tới vai trò trụ cột của nền kinh tế
Có thể thấy, trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều biến động, khu vực công nghiệp Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng tích cực, đồng thời từng bước bộc lộ rõ hơn những điểm nghẽn về cơ cấu, năng lực tự chủ và khả năng chống chịu. Việc vừa giữ nhịp tăng trưởng, vừa chủ động nhận diện và xử lý các hạn chế nội tại đang trở thành yêu cầu xuyên suốt trong công tác điều hành.
Những định hướng từ hoàn thiện thể chế, xây dựng kịch bản tăng trưởng linh hoạt đến xác lập mô hình phát triển và các trụ cột công nghiệp cho thấy cách tiếp cận ngày càng chủ động, bài bản hơn. Đây không chỉ là giải pháp trước mắt nhằm ứng phó với biến động, mà còn là nền tảng để thúc đẩy quá trình tái cấu trúc ngành theo chiều sâu, nâng cao giá trị gia tăng và vị thế của công nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong giai đoạn tới, việc hiện thực hóa mục tiêu đưa công nghiệp trở thành trụ cột trung tâm của mô hình tăng trưởng sẽ phụ thuộc lớn vào khả năng triển khai đồng bộ các giải pháp đã đề ra, đồng thời nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp và toàn ngành. Khi đó, công nghiệp không chỉ là động lực tăng trưởng, mà sẽ thực sự trở thành nền tảng vững chắc, giữ vai trò trụ cột của nền kinh tế trong giai đoạn phát triển mới.
Theo Tạp chí Công Thương
Trong bối cảnh thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục có nhiều biến động, Tổng công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCP (PVChem, mã chứng khoán: PVC), đơn vị thành viên của Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), vẫn ghi nhận một quý đầu năm 2026 đầy tích cực, qua đó tạo nền tảng quan trọng cho việc thực hiện các mục tiêu tăng trưởng của năm.
24/04/2026