Chủ nhật, 31/05/2026 | 23:59

Công nghiệp chế biến, chế tạo có mức tăng cao nhất, tiếp tục khẳng định vai trò là động lực dẫn dắt tăng trưởng vùng ĐBSCL. Ảnh: Lạc Long
Phân rã cấu trúc liên kết nội bộ ngành công nghiệp chế biến, chế tạo
Để tìm ra nguyên nhân gốc rễ của hiện tượng rò rỉ số nhân giá trị gia tăng (VA), nghiên cứu tiến hành phân rã sâu các mối liên hệ nội ngành và liên ngành của riêng khối chế biến, chế tạo. Kết quả cho thấy hiệu ứng lan tỏa VA trong nội bộ ngành đã sụt giảm nghiêm trọng, từ 0,386 (năm 2012) xuống chỉ còn 0,279 (năm 2019). Trái lại, hiệu ứng lan tỏa nhập khẩu nội ngành lại tăng mạnh từ 0,379 lên 0,453.
Điều này là bằng chứng định lượng rõ ràng nhất cho thấy các chuỗi cung ứng dọc trong nước của nhóm ngành công nghiệp, chế tạo chưa được hình thành một cách thực chất. Mối liên kết giữa các phân ngành chế biến, chế tạo nội địa quá lỏng lẻo, khiến hệ thống sản xuất trong nước không thể hỗ trợ lẫn nhau, buộc các doanh nghiệp phải tìm kiếm nguồn cung ứng linh kiện, bán thành phẩm từ nước ngoài.
Tuy nhiên, nhóm ngành công nghiệp chế biến thủy sản có hiệu ứng tích cực nhất. Nhóm ngành này tăng cả số nhân VA và chỉ số sức lan tỏa VA (từ 1,06 lên 1,147), đồng thời giảm mạnh chỉ số lan tỏa nhập khẩu (từ 0,913 xuống 0,791). Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi cũng ghi nhận xu hướng tương tự.
Điều này chứng tỏ các ngành dựa trên lợi thế nguồn nguyên liệu tự nhiên trong nước và có chuỗi liên kết nông - công nghiệp tốt đang phát huy hiệu quả giữ lại VA rất cao. Ngành sản xuất thép cũng ghi nhận sự cải thiện đáng kể khi số nhân VA tăng từ 0,482 lên 0,516 và số nhân nhập khẩu giảm, cho thấy nỗ lực nội địa hóa phôi và nguyên liệu đầu vào đã đạt được những thành tựu nhất định.
Với nhóm ngành dệt may và da giày (thâm dụng lao động, định hướng xuất khẩu): Hai ngành mũi nhọn truyền thống này đang bộc lộ những giới hạn rõ rệt. Ngành dệt may có số nhân VA giảm từ 0,538 xuống 0,515 trong khi số nhân nhập khẩu đi ngang, cho thấy tình trạng phụ thuộc vào nguồn vải và phụ liệu nhập khẩu chưa được giải quyết.
Nghiêm trọng hơn, ngành da giày chứng kiến sự sụt giảm sâu của số nhân VA (từ 0,637 xuống 0,515) và sự gia tăng mạnh của chỉ số lan tỏa nhập khẩu (từ 0,938 lên 1,152). Kết quả này là lời cảnh báo rằng mô hình tăng trưởng dựa vào thâm dụng lao động giá rẻ của Việt Nam đã chạm trần hiệu quả và đang mất dần lợi thế cạnh tranh.
Với nhóm ngành sản xuất thiết bị công nghệ thông tin (điện tử, máy tính, viễn thông): Đây là trường hợp đặc biệt và đáng báo động nhất trong cấu trúc công nghiệp Việt Nam. Số nhân VA của phân ngành công nghệ cao này đã bị giảm một nửa, từ 0,410 (năm 2012) xuống chỉ còn 0,208 (năm 2019). Ngược lại, chỉ số sức lan tỏa nhập khẩu của ngành tăng phi mã, đạt mức 1,981 vào năm 2019 - cao gần gấp đôi mức trung bình của nền kinh tế.
Con số này bóc trần bản chất của sự bùng nổ xuất khẩu công nghệ cao tại Việt Nam: Sự hiện diện quy mô lớn của khối FDI thực chất chỉ tập trung vào công đoạn hạ nguồn là lắp ráp thành phẩm từ linh kiện nhập khẩu. Toàn bộ các khâu mang lại VA cao như nghiên cứu và phát triển (R&D), thiết kế chip, hay sản xuất linh kiện bán dẫn cốt lõi đều nằm ngoài tầm với của các doanh nghiệp nội địa. Lợi ích kinh tế thu được chủ yếu thuộc về các nhà cung ứng công nghệ nước ngoài, còn Việt Nam chỉ nhận lại phần thặng dư ít ỏi từ tiền lương công nhân.
Kết luận và hàm ý chính sách
Nghiên cứu hệ thống bảng I-O giai đoạn 2012-2019 đã phơi bày điểm yếu mang tính cấu trúc kinh điển của nền kinh tế Việt Nam: ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đóng vai trò trung tâm về mặt quy mô và sản lượng nhưng lại suy yếu về năng lực tích lũy và lan tỏa VA nội địa. Việt Nam đang rơi vào nghịch lý “tăng trưởng nhưng không tích lũy tương xứng” do hiện tượng rò rỉ VA diễn ra trên diện rộng, hệ quả từ sự phụ thuộc sâu sắc vào nguồn cung đầu vào trung gian nhập khẩu.
Sự suy giảm hiệu quả của nhóm ngành chế biến, chế tạo bắt nguồn từ sự đứt gãy của các mối liên kết dọc và liên kết ngang trong nước. Có sự phân hóa rõ rệt, trong khi khối nông nghiệp và dịch vụ đang dịch chuyển theo hướng tăng cường liên kết nội địa thì các phân ngành công nghiệp công nghệ cao (thiết bị công nghệ thông tin) và công nghiệp xuất khẩu chủ lực (da giày, dệt may) lại có xu hướng ngắt kết nối với nền sản xuất trong nước. Việc mở rộng quy mô của các ngành này chủ yếu làm giàu cho chuỗi cung ứng nước ngoài thay vì tạo sức kéo cho các doanh nghiệp vệ tinh nội địa.
Để khắc phục thực trạng này, tư duy chính sách công nghiệp của Việt Nam cần có bước chuyển chiến lược từ “báo cáo thành tích bằng quy mô sản lượng” sang “tập trung bảo tồn và bảo vệ VA nội địa”. Nhà nước cần ưu tiên phát triển hệ thống công nghiệp hỗ trợ lõi nhằm thắt chặt lại các liên kết cung ứng trong nước; thay đổi căn bản chiến lược thu hút FDI theo hướng có chọn lọc, gắn chặt với các điều khoản bắt buộc về tỷ lệ nội địa hóa và chuyển giao công nghệ.
Đồng thời, cần chủ động định hướng chuyển dịch các ngành thâm dụng lao động lên các phân khúc thượng nguồn có hàm lượng chất xám cao hơn. Chỉ có như vậy, công nghiệp chế biến, chế tạo mới thực sự trở thành động lực thực chất, giúp Việt Nam thoát khỏi bẫy gia công chi phí thấp và xây dựng một nền kinh tế tự chủ, bền vững.
Điểm yếu mang tính cấu trúc kinh điển của nền kinh tế Việt Nam: ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đóng vai trò trung tâm về mặt quy mô và sản lượng nhưng lại yếu về năng lực tích lũy và lan tỏa VA nội địa.
31/05/2026