Báo cáo Chief Economists’ Outlook (Báo cáo Triển vọng của các Chuyên gia kinh tế trưởng) được WEF công bố cuối tháng 9 năm 2026, trên cơ sở nghiên cứu và tham vấn các chuyên gia kinh tế trưởng thuộc khu vực công và tư. Khảo sát phục vụ báo cáo được thực hiện từ ngày 4 đến 20/8/2026. Các tỷ lệ được nêu dưới đây phản ánh ý kiến của người tham gia về triển vọng trong 12 tháng tiếp theo tính từ thời điểm khảo sát.
Trong ấn bản tháng 9 năm 2026, triển vọng kinh tế toàn cầu đang dần ổn định. Mặc dù 45% các chuyên gia kinh tế trưởng được khảo sát vẫn dự báo tình hình sẽ suy yếu trong 12 tháng tới (tỷ lệ này có giảm so với mức 89% khi khảo sát vào tháng 5); số còn lại kỳ vọng triển vọng sẽ không thay đổi hoặc khả quan hơn. Kỳ vọng về lạm phát cũng đã dịu bớt: 50% dự báo lạm phát toàn cầu sẽ tăng, so với mức 94% ghi nhận vào tháng 5.
Đông Nam Á là một trong những khu vực có triển vọng tăng trưởng được đánh giá cao nhất. Có 73% người trả lời kỳ vọng khu vực này tăng trưởng mạnh hoặc rất mạnh, gần tương đương mức 74% đối với Ấn Độ. Theo báo cáo, sản xuất chế tạo, xuất khẩu, đầu tư và nhu cầu trong nước tiếp tục là những yếu tố hỗ trợ tăng trưởng tại các nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á.
Triển vọng đầu tư cũng ghi nhận tín hiệu tích cực khi 56% người được hỏi dự báo dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) toàn cầu sẽ tăng. Riêng về môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp đa quốc gia, 57% người trả lời đưa Đông Nam Á vào nhóm ba địa bàn hấp dẫn nhất trong 12 tháng tiếp theo. Theo tỷ lệ được lựa chọn, khu vực ASEAN đứng thứ hai sau Hoa Kỳ, cao hơn châu Âu, Ấn Độ và Trung Quốc. Kết quả này thể hiện đánh giá về sức hấp dẫn của môi trường kinh doanh khu vực; khả năng thu hút dự án cụ thể còn phụ thuộc điều kiện của từng nền kinh tế.
Khả năng chống chịu của nền kinh tế toàn cầu trước các cú sốc liên tiếp bắt nguồn từ sự hỗ trợ chính sách và khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng. Kể từ năm 2020, hỗ trợ tài khóa là yếu tố được nhắc đến nhiều nhất (chiếm 69%), theo sau là sự đa dạng hóa kinh tế và chuỗi cung ứng linh hoạt. Các xung đột địa chính trị được xem là nguồn cơn gây bất ổn hàng đầu (theo 97% người được hỏi), kế đến là sự điều chỉnh giá tài sản (58%). Trong tương lai, khả năng chống chịu được dự báo sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chuỗi cung ứng linh hoạt, công nghệ và khả năng thích ứng của thị trường năng lượng; trong khi đó, tầm quan trọng của hỗ trợ tài khóa được dự đoán sẽ giảm mạnh do tình trạng tài chính công hạn hẹp, làm thu hẹp dư địa để ứng phó. Trung Quốc và Hoa Kỳ được đánh giá là những nền kinh tế có khả năng chống chịu tốt nhất trước các cú sốc trong tương lai.
Cùng với đầu tư, trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục là nguồn kỳ vọng lớn về cải thiện năng suất. Có 97% người tham gia khảo sát dự báo mức độ ứng dụng AI sẽ tăng trong 12 tháng tiếp theo; 69% kỳ vọng công nghệ này tạo ra cải thiện năng suất đáng kể trong cùng khoảng thời gian. Với công nghiệp chế tạo, biểu đồ của báo cáo cho thấy thời gian trung vị được kỳ vọng để việc ứng dụng AI mang lại lợi ích năng suất đáng kể vào khoảng hai đến ba năm. Điều này gợi mở nhu cầu chuẩn bị từ sớm về dữ liệu, nhân lực và tổ chức sản xuất. Cuộc đua công nghệ giữa Trung Quốc và Mỹ được dự báo sẽ thu hẹp khoảng cách, với 69% ý kiến cho rằng các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) của Trung Quốc sẽ bắt kịp hoàn toàn các mô hình tương đương từ Mỹ. Lợi ích từ việc ứng dụng AI được kỳ vọng sẽ lan tỏa khắp mọi ngành nghề trong vòng ba năm tới, dù các lĩnh vực kỹ thuật số vẫn sẽ giữ vai trò dẫn đầu.
Tuy nhiên, triển vọng tích cực đi cùng những bất định. Có 77% người trả lời dự báo tình trạng phân mảnh địa kinh tế sẽ gia tăng, trong khi 67% vẫn kỳ vọng khối lượng thương mại toàn cầu tăng. Hai kết quả cho thấy thương mại có thể tiếp tục mở rộng đồng thời với sự thay đổi về thị trường và điều kiện kinh doanh. Đối với hoạt động sản xuất công nghiệp, việc theo dõi diễn biến chính sách thương mại và xây dựng phương án thích ứng vì vậy tiếp tục có ý nghĩa thiết thực.
Từ góc độ phát triển công nghiệp Việt Nam, các kết quả khảo sát gợi mở cơ hội gắn thu hút đầu tư với nâng năng lực sản xuất trong nước. Đánh giá tích cực về môi trường kinh doanh của Đông Nam Á là tín hiệu để Việt Nam chủ động tìm kiếm các dự án có hàm lượng công nghệ cao, khả năng đào tạo nhân lực và đóng góp vào nâng trình độ quản trị sản xuất. Chất lượng công nghệ, hiệu quả vận hành và khả năng tiếp nhận tri thức của doanh nghiệp trong nước cần được chú trọng khi đánh giá hiệu quả đầu tư.
Ở cấp doanh nghiệp, kỳ vọng về AI gợi mở hướng tiếp cận từ những vấn đề cụ thể của nhà máy, như kiểm soát chất lượng, lập kế hoạch sản xuất hoặc bảo dưỡng thiết bị. Doanh nghiệp có thể lựa chọn ứng dụng phù hợp, chuẩn hóa dữ liệu và đào tạo nhân lực trước khi mở rộng triển khai. Hiệu quả cần được đánh giá bằng các chỉ tiêu như tỷ lệ sản phẩm lỗi, thời gian dừng máy, chi phí và năng suất lao động. Việc chuyển các tín hiệu thuận lợi về đầu tư và công nghệ thành kết quả đo lường được trong sản xuất sẽ giúp công nghiệp Việt Nam nâng năng lực cạnh tranh.
T.T.H.G