Hiệu quả sau một tháng triển khai
Sau hơn một tháng triển khai trên phạm vi toàn quốc, xăng sinh học E10 đã bước qua giai đoạn khởi động để bước vào phép thử quan trọng nhất là thực tiễn thị trường.
Tại tọa đàm trực tuyến “Xăng E10: Bài toán khoa học và an ninh năng lượng quốc gia” diễn ra sáng 2/7, các chuyên gia cho rằng, sau hơn một tháng triển khai, xăng E10 không chỉ cho thấy hiệu quả về mặt kỹ thuật và thị trường, mà còn từng bước khẳng định vai trò trong bảo đảm an ninh năng lượng, thúc đẩy chuyển đổi xanh và hình thành chuỗi giá trị mới từ nông nghiệp đến công nghiệp.
Theo TS Đặng Tất Thành, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương), tính đến ngày 28/6/2026, tổng sản lượng tiêu thụ xăng sinh học trên toàn quốc đạt khoảng 980 triệu lít, trong đó xăng E10 đạt 924 triệu lít và xăng E5 đạt 56 triệu lít. Như vậy, xăng E10 chiếm hơn 96% tổng sản lượng tiêu thụ xăng sinh học.

"Đây là con số rất đáng khích lệ, khẳng định quá trình chuyển đổi đã diễn ra nhanh chóng và người dân đã chấp nhận, sử dụng xăng E10 như một loại nhiên liệu thông thường", TS Đặng Tất Thành cho biết.
Đến nay, tất cả các cửa hàng bán lẻ xăng dầu trên cả nước đều đã kinh doanh xăng sinh học E10. Hai doanh nghiệp lớn là Petrolimex và PVOIL cùng 24 thương nhân đầu mối đang cung ứng xăng E10 trên phạm vi toàn quốc. Đồng thời, 11 trong số 26 thương nhân đầu mối vẫn tiếp tục duy trì kinh doanh xăng E5 để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
"Có thể nói, sau một tháng triển khai lộ trình phối trộn xăng sinh học E10, thị trường vận hành ổn định, nguồn cung được bảo đảm và người dân đã đón nhận xăng sinh học như một loại nhiên liệu thông thường", ông nhấn mạnh.
Đại diện Bộ Công Thương cũng cho biết, kết quả so sánh số liệu quan trắc môi trường giữa thời điểm trước và sau khi triển khai E10 cho thấy chất lượng không khí tại TP Hồ Chí Minh và Hà Nội đều có chuyển biến tích cực. Tại TP Hồ Chí Minh, các chỉ số ô nhiễm như CO, NO₂, NOx, O₃, SO₂ và bụi mịn đều giảm đáng kể. Trong khi đó, tại Hà Nội, chỉ số CO và bụi mịn cũng ghi nhận xu hướng giảm.
"Những kết quả bước đầu này phần nào cho thấy việc triển khai lộ trình sử dụng xăng sinh học E10 đã góp phần tích cực vào việc cải thiện chất lượng môi trường không khí, hướng tới một môi trường sống trong lành hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân", TS Đặng Tất Thành nhận định.

Ở góc độ khoa học, PGS, TS Phạm Hữu Tuyến - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu các nguồn động lực và phương tiện tự hành (Đại học Bách khoa Hà Nội), cho rằng việc đưa E10 ra thị trường là một bài toán khoa học của cả nền kinh tế.
Theo ông, các kết quả nghiên cứu cùng thực tế sử dụng xăng E10 trên thế giới cũng như tại Việt Nam cho thấy xăng sinh học E10 có khả năng vận hành tương đương xăng khoáng truyền thống, bảo đảm đầy đủ các tính năng kỹ thuật của phương tiện.
Nhờ chứa khoảng 3,4% oxy, xăng E10 giúp quá trình cháy trong động cơ diễn ra triệt để hơn, qua đó giảm phát thải các chất gây ô nhiễm như HC và CO. Việc cải thiện các chỉ tiêu khí thải này cũng góp phần giúp phương tiện đáp ứng tốt hơn các yêu cầu về kiểm định theo Quy chuẩn Việt Nam.
Sắn Việt trong chuỗi giá trị năng lượng
Dưới góc độ kinh tế, PGS. TS Trần Đình Thiên - Chủ nhiệm Hội đồng Tư vấn kinh tế - Ủy ban Trung ương MTTQ Việt Nam, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, đánh giá việc triển khai E10 là thành công bước đầu trong việc thay đổi thói quen và tâm lý tiêu dùng của xã hội.
Theo ông, ý nghĩa lớn nhất của E10 không nằm ở sản lượng tiêu thụ mà ở tầm nhìn chiến lược và thời điểm triển khai. Trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu nhiều biến động, việc Việt Nam đưa E10 vào sử dụng thể hiện tư duy chủ động hơn trong bảo đảm an ninh năng lượng.

"Cách tiếp cận đa chiều giúp người dân nhận thức rõ đây là câu chuyện lợi ích tổng thể và mang tính chiến lược, chứ không chỉ dừng lại ở những lo toan cục bộ gắn với động cơ hay lợi ích cá nhân”, chuyên gia nhấn mạnh.
PGS. TS Trần Đình Thiên cho rằng, giá trị lớn hơn mà E10 mang lại nằm ở việc hình thành một chuỗi giá trị mới, trong đó nông nghiệp không còn đứng ngoài câu chuyện năng lượng.
Ông dẫn chứng, trong nhiều năm qua, cây sắn - một trong những nguyên liệu quan trọng để sản xuất Ethanol - chủ yếu được xuất khẩu dưới dạng thô sang các thị trường như Trung Quốc với giá trị gia tăng thấp. Khi đó, "xăng là xăng, sắn là sắn", hai lĩnh vực gần như không có sự kết nối.
Tuy nhiên, việc triển khai đại trà xăng E10 đã tạo ra một cách tiếp cận hoàn toàn khác, theo đó "xăng phải gắn với sắn Việt Nam". Điều này đồng nghĩa với việc cây sắn không còn chỉ là nông sản phục vụ xuất khẩu nguyên liệu mà trở thành một mắt xích trong chuỗi giá trị năng lượng quốc gia.
Khi nhu cầu Ethanol tăng lên, thị trường trong nước sẽ tạo thêm đầu ra ổn định cho vùng nguyên liệu, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu thay vì xuất khẩu thô. Giá trị gia tăng vì thế sẽ được giữ lại nhiều hơn trong nước, mang lại lợi ích đồng thời cho người nông dân, doanh nghiệp chế biến và nền kinh tế.
Theo ông Thiên, đây không chỉ là câu chuyện tiêu thụ nông sản mà còn là sự kết nối giữa nông nghiệp với công nghiệp chế biến, giữa vùng nguyên liệu với công nghệ và thị trường. Chuỗi giá trị mới này sẽ tạo động lực để nâng cao năng suất, cải thiện thu nhập cho người trồng sắn, đồng thời giúp doanh nghiệp Việt Nam làm chủ công nghệ sản xuất Ethanol và từng bước nâng cao năng lực cạnh tranh.
"Đây là cách tiếp cận mới, gắn nông nghiệp với công nghiệp, bảo đảm an ninh năng lượng gắn liền với an ninh lương thực một cách chắc chắn hơn", PGS.TS Trần Đình Thiên chia sẻ.