
Sự suy giảm hiệu quả của nhóm ngành chế biến, chế tạo bắt nguồn từ sự đứt gãy của các mối liên kết dọc và liên kết ngang trong nước. Ảnh: HÙNG LÊ
Trong chiến lược công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo luôn được định vị là động lực cốt lõi, đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Với độ mở thương mại thuộc nhóm cao nhất thế giới, Việt Nam đã nhanh chóng hội nhập vào chuỗi giá trị toàn cầu, thu hút làn sóng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mạnh mẽ, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ thông tin, điện tử, dệt may và da giày. Sự bùng nổ về kim ngạch xuất khẩu và quy mô sản lượng của khối chế biến, chế tạo trong những thập niên qua là không thể phủ nhận.
Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhanh về mặt quy mô cơ học đang đặt ra những câu hỏi lớn về chất lượng phát triển và tính bền vững mang tính cấu trúc. Một nền kinh tế phụ thuộc mạnh vào xuất khẩu và đầu tư nước ngoài thường phải đối mặt với rủi ro “gia công hóa”, nơi các hoạt động sản xuất nội địa chủ yếu tập trung vào phân khúc hạ nguồn có biên lợi nhuận thấp.
Để đánh giá một cách thực chất và khách quan vai trò “đầu tàu” của ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, việc chỉ nhìn vào các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô bề nổi như tốc độ tăng trưởng GDP hay kim ngạch xuất khẩu là chưa đủ. Thay vào đó, cần một công cụ phân tích cấu trúc mạnh hơn nhằm bóc tách các mối liên kết dọc, liên kết ngang và các hiệu ứng lan tỏa giữa các ngành trong nội tại nền kinh tế.
Tư duy chính sách công nghiệp của Việt Nam cần có bước chuyển chiến lược từ “báo cáo thành tích bằng quy mô sản lượng” sang “tập trung bảo tồn và bảo vệ giá trị gia tăng nội địa”.
Nghiên cứu này sử dụng khung phân tích Input - Output (I-O) dựa trên bộ dữ liệu chính thức do Cục Thống kê (NSO) công bố cho hai mốc năm vĩ mô quan trọng là 2012 và 2019. Bằng việc tính toán hệ số sức lan tỏa (power of dispersion), hệ số độ nhạy (sensitivity) cũng như các số nhân giá trị gia tăng (VA) và số nhân nhập khẩu, bài viết nhằm làm rõ hai vấn đề cốt lõi. Một là, năng lực kích thích sản lượng và tạo VA nội địa của ngành chế biến, chế tạo đang biến động ra sao. Hai là, mức độ rò rỉ VA thông qua kênh phụ thuộc nhập khẩu đầu vào trung gian đang ảnh hưởng như thế nào đến tính tự chủ của nền kinh tế Việt Nam.
Hệ số sức lan tỏa sản lượng của ngành chế biến, chế tạo luôn vượt ngưỡng trung bình
Kết quả tính toán từ mô hình I-O cho thấy sự phân hóa rõ rệt về hiệu ứng lan tỏa sản lượng giữa các khu vực kinh tế lớn trong giai đoạn 2012-2019. Mặc dù có xu hướng giảm nhẹ, khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo vẫn duy trì vị thế độc tôn là ngành “trọng điểm” của nền kinh tế. Hệ số sức lan tỏa sản lượng của ngành này luôn vượt ngưỡng trung bình (lớn hơn 1) trong cả hai năm 2012 (1,14) và 2019 (1,13). Chỉ số này khẳng định rằng, khi cầu cuối cùng (final demand) của ngành chế biến, chế tạo gia tăng một đơn vị, nó sẽ kích thích và kéo theo sự tăng trưởng sản lượng của toàn bộ các ngành cung ứng thượng nguồn cao hơn mức trung bình chung của toàn nền kinh tế.
Song song với sức lan tỏa, hệ số độ nhạy của ngành chế biến, chế tạo cũng đo lường ở mức rất cao, lần lượt đạt 1,73 (năm 2012) và 1,61 (năm 2019). Điều này minh chứng cho chức năng kép của ngành: không chỉ là động lực “kéo” các ngành khác phát triển thông qua nhu cầu tiêu dùng đầu vào, mà còn là nhà cung cấp khối lượng lớn nguyên vật liệu trung gian cho toàn bộ hệ thống sản xuất. Do đó, khi tổng cầu cuối cùng của nền kinh tế tăng lên, áp lực và nhu cầu đối với sản phẩm của ngành chế biến, chế tạo sẽ gia tăng mạnh mẽ hơn bất kỳ ngành nào khác.
Đối với khu vực nông - lâm - thủy sản, điểm đáng chú ý là sự suy giảm của hệ số lan tỏa sản lượng từ mức tích cực năm 2012 (1,05) xuống dưới ngưỡng trung bình vào năm 2019 (0,97). Xu hướng này phản ánh rằng sức kéo liên ngành về mặt sản lượng của khu vực nông nghiệp đang suy yếu dần trong bối cảnh cơ cấu kinh tế dịch chuyển mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa và phát triển dịch vụ hiện đại.
Nghịch lý giữa số nhân giá trị gia tăng và số nhân nhập khẩu
Mặc dù nhóm ngành chế biến, chế tạo thể hiện năng lực lan tỏa sản lượng vượt trội, nhưng khi xem xét sâu hơn dưới góc độ chất lượng tăng trưởng thông qua hệ số VA và hệ số nhập khẩu, một nghịch lý cấu trúc sâu sắc đã lộ diện. Kết quả nghiên cứu chỉ ra một mối quan hệ đánh đổi nghịch chiều (trade-off) mang tính phổ biến: năng lực tạo ra VA nội địa ngày càng suy giảm trong khi mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu ngày càng gia tăng.
Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đóng vai trò trung tâm về mặt quy mô và sản lượng nhưng lại suy yếu về năng lực tích lũy và lan tỏa giá trị gia tăng nội địa. Việt Nam đang rơi vào nghịch lý “tăng trưởng nhưng không tích lũy tương xứng” do hiện tượng rò rỉ giá trị gia tăng diễn ra trên diện rộng, hệ quả từ sự phụ thuộc sâu sắc vào nguồn cung đầu vào trung gian nhập khẩu.
Cụ thể, hệ số nhân nhập khẩu của nhóm ngành công nghiệp chế biến, chế tạo đã tăng từ 0,43 (năm 2012) lên 0,5 (năm 2019). Ngược lại, chỉ số sức lan tỏa VA nội địa của ngành này lại ghi nhận mức sụt giảm đáng lo ngại, từ 0,81 xuống còn 0,74. Xu hướng này phơi bày một thực trạng: các hoạt động sản xuất công nghiệp tại Việt Nam đang ngày càng chuyên môn hóa sâu hơn vào các phân khúc gia công, lắp ráp - nơi sử dụng nhiều lao động nhưng giá trị thặng dư giữ lại rất thấp.
Khi quy mô sản xuất mở rộng, thay vì kích thích các doanh nghiệp vệ tinh trong nước cung ứng nguyên liệu, ngành chế biến, chế tạo lại kích cầu trực tiếp cho các nhà sản xuất nước ngoài. Hệ quả là đầu vào trung gian nội địa dần bị thay thế bởi hàng nhập khẩu, khiến phần lớn VA bị “rò rỉ” (leakage) ra khỏi biên giới quốc gia.
Đáng lo ngại là khi nhìn vào ngành sản xuất - phân phối điện, nước. Hệ số số nhân nhập khẩu của ngành hạ tầng này đã tăng gần gấp đôi, từ 0,14 lên 0,27, kéo theo sự suy giảm mạnh mẽ của hệ số lan tỏa VA từ 0,86 xuống 0,71. Việc một ngành mang tính xương sống, cung cấp đầu vào cho hầu hết các hoạt động sản xuất và tiêu dùng quốc gia ngày càng phụ thuộc vào máy móc, công nghệ và nhiên liệu nhập khẩu sẽ làm gia tăng mức độ dễ bị tổn thương của toàn bộ nền kinh tế trước các cú sốc cung ứng từ thị trường thế giới.
Ở chiều ngược lại, nhóm ngành dịch vụ và nông - lâm - thủy sản là hai điểm sáng hiếm hoi giữ được sự tự chủ và tích lũy VA nội địa. Nhóm ngành dịch vụ ghi nhận sự bứt phá của chỉ số sức lan tỏa VA từ 1,15 lên 1,26, đồng thời giảm hệ số lan tỏa nhập khẩu từ 0,65 xuống 0,54. Nhóm ngành nông - lâm - thủy sản cũng tăng chỉ số lan tỏa VA từ 0,96 lên 1,06. Kết quả này phản ánh một xu hướng chuyển dịch cơ cấu nội bộ rất tích cực ở hai khối này, từ các hoạt động sơ cấp, thô ráp sang các dịch vụ giá trị cao và nông nghiệp chế biến sâu, giúp giữ lại nguồn thặng dư lớn cho nền kinh tế nội địa.