Doanh nghiệp nội “đứng ngoài cuộc chơi lớn”?
Theo số liệu của Cục Hải quan, tổng trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa đạt 155,73 tỷ USD, tăng 22,3% so với cùng kỳ năm trước, tương ứng tăng thêm 28,36 tỷ USD. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 76,39 tỷ USD, tăng 18,3% (tăng 11,82 tỷ USD), còn nhập khẩu đạt 79,34 tỷ USD, tăng 26,3% (tăng 16,54 tỷ USD).
Các doanh nghiệp FDI tiếp tục chiếm tỷ trọng áp đảo trong xuất khẩu
Tuy nhiên, ẩn sau những con số tăng trưởng ấn tượng nêu trên là một thực tế: Khu vực FDI tiếp tục chiếm tỷ trọng áp đảo trong kim ngạch xuất khẩu và nhóm mặt hàng giá trị gia tăng cao, trong khi doanh nghiệp nội vẫn loay hoay ở những nấc thang thấp của chuỗi giá trị.
Trong nhiều năm qua, các ngành hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như điện tử, máy tính, điện thoại và linh kiện… gần như nằm trong tay các tập đoàn có vốn FDI. Nhờ lợi thế về vốn, công nghệ, quản trị và hệ thống thị trường toàn cầu đã được thiết lập từ lâu, khu vực này không chỉ dẫn dắt tăng trưởng xuất khẩu, mà còn chi phối cả cấu trúc thương mại của Việt Nam.
Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước mà chủ yếu là doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh. Không ít doanh nghiệp chỉ tham gia ở khâu gia công, cung cấp nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm với giá trị gia tăng thấp.
Ông Nguyễn Văn Thân, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam chia sẻ, khoảng cách giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội không chỉ nằm ở quy mô vốn, mà còn ở trình độ công nghệ và năng lực quản trị. Nếu không có chính sách đủ mạnh thì doanh nghiệp nội rất khó chen chân vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn.
Một thực tế khác là khả năng tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) của doanh nghiệp nội còn hạn chế. Dù Việt Nam đã ký kết nhiều FTA thế hệ mới, nhưng tỷ lệ doanh nghiệp nội đáp ứng được quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật để hưởng ưu đãi thuế quan vẫn chưa cao.
Theo các chuyên gia, việc khu vực FDI chiếm tỷ trọng lớn trong xuất khẩu không phải là vấn đề nếu có sự lan tỏa tích cực sang khu vực doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, mối liên kết này hiện vẫn khá lỏng lẻo.
Điểm yếu lớn nhất của nền kinh tế hiện nay là khu vực doanh nghiệp trong nước chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị. Doanh nghiệp FDI vào nhiều nhưng liên kết với doanh nghiệp nội còn hạn chế, dẫn tới giá trị gia tăng giữ lại trong nước chưa cao. Điều này phần nào lý giải vì sao kim ngạch nhập khẩu tăng mạnh. Nhiều doanh nghiệp FDI vẫn phải nhập khẩu phần lớn linh kiện, nguyên liệu từ công ty mẹ hoặc đối tác nước ngoài, trong khi doanh nghiệp nội chưa đủ năng lực để cung ứng thay thế.
Ở góc độ doanh nghiệp, đại diện Công ty cổ phần Suntech (doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ tại Bắc Ninh) cho biết, doanh nghiệp từng tiếp cận một số tập đoàn FDI nhưng yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật rất cao. Doanh nghiệp trong nước muốn tham gia chuỗi cung ứng phải đầu tư lớn về máy móc, công nghệ, trong khi tiềm lực vốn còn hạn chế.
Cần chiến lược tổng thể để “kéo” doanh nghiệp nội lên
Để thu hẹp khoảng cách giữa hai khu vực, các chuyên gia cho rằng cần một chiến lược tổng thể, trong đó trọng tâm là nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước.
Trước hết, phát triển công nghiệp hỗ trợ được xem là “chìa khóa”. Khi doanh nghiệp nội có thể sản xuất linh kiện, nguyên liệu đạt chuẩn, điều đó không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, mà còn tạo nền tảng để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cùng với đó, cần đẩy mạnh các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa về vốn, công nghệ và quản trị. Việc hình thành và thúc đẩy các quỹ đổi mới sáng tạo, hỗ trợ chuyển đổi số và chuyển đổi xanh sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.
Phát triển công nghiệp hỗ trợ được xem là “chìa khóa” để thành công
Ông Lê Duy Hiệp, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam cho rằng, doanh nghiệp nội không thể cạnh tranh nếu tiếp tục làm theo cách cũ. Chuyển đổi số, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng dịch vụ là những yếu tố sống còn.
Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Để làm được việc này, Nhà nước cần có cơ chế khuyến khích các tập đoàn FDI sử dụng nhà cung cấp nội địa, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp nội nâng cao năng lực để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe.
Ngoài ra, việc thu hút FDI trong giai đoạn tới cũng cần chuyển từ “số lượng sang chất lượng”, ưu tiên các dự án công nghệ cao, có cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
Khi chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái định hình, Việt Nam có cơ hội lớn để nâng cao vị thế trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, nếu không giải quyết được bài toán nội lực, xuất khẩu sẽ tiếp tục phụ thuộc vào khu vực FDI.
Các chuyên gia nhấn mạnh, thu hẹp khoảng cách giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước không chỉ là mục tiêu kinh tế, mà còn là yêu cầu về tính tự chủ và bền vững của nền sản xuất.
Khi doanh nghiệp nội đủ mạnh, không chỉ xuất khẩu tăng trưởng về lượng mà còn nâng cao về chất, giá trị gia tăng được giữ lại nhiều hơn trong nước. Đây cũng là nền tảng để Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì chỉ đóng vai trò gia công.