Việt Nam định hướng lựa chọn từ 3-5 dòng chip để tập trung phát triển là bước đi phù hợp, giúp tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra sản phẩm có khả năng cạnh tranh. Ảnh: ST
Tạo xung lực từ chính sách
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây, Internet vạn vật và dữ liệu lớn đã đưa ngành công nghiệp bán dẫn trở thành nền tảng cốt lõi của nền kinh tế số. Trong dòng chảy đó, khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là Việt Nam, đang nổi lên như một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu, nhất là ở các khâu đóng gói và kiểm thử chip.
Việt Nam không đứng ngoài cuộc và không có việc dễ dàng. Chúng ta lựa chọn con đường khó nhưng bền vững: Từng bước làm chủ công nghệ lõi, chủ động tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, trên cơ sở hợp tác bình đẳng, cùng có lợi.”
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính
Không chỉ sở hữu lợi thế về vị trí địa lý, nguồn nhân lực trẻ và chi phí cạnh tranh, Việt Nam còn thể hiện sự chủ động trong cải thiện môi trường đầu tư và hoàn thiện thể chế, chính sách. Việc xác định bán dẫn là một trong 11 ngành công nghiệp chiến lược, cùng với việc Quốc hội thông qua 13 luật liên quan trong năm 2025, đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho sự phát triển của lĩnh vực này.
Tại Phiên họp lần thứ nhất năm 2026 của Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển ngành công nghiệp bán dẫn, Phó Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Chí Dũng nhấn mạnh phương châm hành động xuyên suốt: “Quyết liệt triển khai - Phối hợp đồng bộ - Tập trung trọng điểm - Tạo kết quả thực chất”. Định hướng này thể hiện quyết tâm đưa công nghiệp bán dẫn trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế.
Một trong những nội dung chỉ đạo trọng tâm là yêu cầu Bộ Tài chính tiếp tục hoàn thiện và triển khai hiệu quả các cơ chế, chính sách ưu đãi về thuế, tài chính và đầu tư đối với lĩnh vực bán dẫn; đồng thời đẩy mạnh thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao. Điều này cho thấy cách tiếp cận nhất quán - không chạy theo số lượng mà chú trọng chất lượng dòng vốn, gắn với mục tiêu nâng cao năng lực nội sinh.
Thực tế, Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận khi thu hút hơn 14,2 tỷ USD vốn FDI với 241 dự án trong lĩnh vực bán dẫn; hình thành các doanh nghiệp có năng lực tự chủ thiết kế một số loại chip (gần 60 doanh nghiệp, trong đó có 13 doanh nghiệp trong nước); trở thành trung tâm về đóng gói, kiểm thử chip, đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu chip sang Hoa Kỳ. Nhiều tập đoàn công nghệ lớn đã đầu tư, hợp tác tại Việt Nam như Intel, NVIDIA, Samsung, Qualcomm, Marvell, Amkor và gần đây là ASML, qua đó từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Đặc biệt, việc khởi công nhà máy chế tạo chip bán dẫn công nghệ cao đầu tiên vào đầu năm 2026 là minh chứng rõ nét cho bước chuyển từ “tham gia” sang “từng bước làm chủ”.
Tuy nhiên, Phó Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Chí Dũng cũng chỉ rõ, phát triển ngành công nghiệp bán dẫn là nhiệm vụ khó khăn, nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp mạnh mẽ, đồng bộ và dài hạn. Vì vậy, bên cạnh chính sách ưu đãi, việc huy động và phân bổ hiệu quả nguồn lực cho hạ tầng nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực được xem là yếu tố then chốt. Việc 25 địa phương đã ban hành kế hoạch triển khai chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn là tín hiệu tích cực, song cũng đặt ra yêu cầu về điều phối thống nhất nhằm tránh phân tán nguồn lực.
Nâng cao năng lực nội sinh
Nếu chính sách tạo ra xung lực, thì nguồn nhân lực và năng lực công nghệ chính là yếu tố quyết định tính bền vững của quá trình phát triển. Đây cũng là khâu Việt Nam cần tập trung đột phá.
Hiện nay, Việt Nam có hơn 240 trường đại học đào tạo khối kỹ thuật, mỗi năm cung cấp khoảng 134.000 sinh viên, trong đó có khoảng 6.000 kỹ sư thiết kế vi mạch. Tuy nhiên, ông Lê Quang Đạm - Giám đốc Marvell Việt Nam - lưu ý rằng, dù Việt Nam có lợi thế về quy mô kỹ sư trẻ và nền tảng toán - logic tốt so với nhiều quốc gia trong khu vực, nhưng lợi thế này sẽ không bền vững nếu chất lượng đào tạo không được cải thiện.
Theo Giáo sư Jayathi Y. Murthy - Hiệu trưởng Đại học Bang Oregon (Hoa Kỳ), chiến lược đào tạo 50.000 kỹ sư bán dẫn đến năm 2030 thể hiện tầm nhìn dài hạn và định hướng đúng đắn. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có sự tham gia sâu rộng của doanh nghiệp và các tổ chức giáo dục quốc tế.
Kinh nghiệm từ các trung tâm công nghệ lớn cho thấy, yếu tố quyết định không chỉ nằm ở quy mô đào tạo mà còn ở chất lượng và tính thực tiễn. Tại Đại học Bang Oregon, mô hình hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp - tiêu biểu là với các tập đoàn như Intel - đã hình thành hệ sinh thái đào tạo gắn với nghiên cứu và sản xuất. Doanh nghiệp không chỉ tuyển dụng mà còn trực tiếp tham gia đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D), xây dựng chương trình đào tạo và tài trợ nghiên cứu.
Từ góc nhìn doanh nghiệp, bà Đỗ Thị Thu Hương - Giám đốc quan hệ Chính phủ của Intel Việt Nam - nhấn mạnh, yếu tố quyết định khả năng tuyển dụng không chỉ là kiến thức chuyên môn mà còn là kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và giao tiếp. Điều này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương thức đào tạo theo hướng tích hợp, liên ngành và gắn với thực tiễn sản xuất.
Ngoài ra, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy, phát triển công nghiệp bán dẫn cần đi đôi với đầu tư mạnh mẽ cho R&D và lựa chọn trọng tâm chiến lược. Việc Việt Nam định hướng lựa chọn từ 3-5 dòng chip để tập trung phát triển là bước đi phù hợp, giúp tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra sản phẩm có khả năng cạnh tranh.
Cùng với đó, xu hướng tích hợp bán dẫn với các lĩnh vực như AI, nông nghiệp, y tế và khoa học môi trường - như cách các trường đại học và doanh nghiệp quốc tế đang triển khai - mở ra hướng đi mới cho Việt Nam. Đây là cơ sở để hướng tới mục tiêu trở thành một trung tâm quan trọng của ngành công nghiệp bán dẫn trong khu vực và trên thế giới, qua đó hiện thực hóa khát vọng làm chủ công nghệ và khẳng định vị thế quốc gia trong kỷ nguyên số./.
Theo Báo Kiểm toán